2-Chloro-3-amino-4-methylpyridine CAS:133627-45-9
2-Chloro-3-amino-4-methylpyridine có nhiều ứng dụng đa dạng trong các lĩnh vực dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu. Trong nghiên cứu dược phẩm, nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng cho việc tổng hợp các hợp chất hoạt tính sinh học và các ứng viên thuốc. Các đặc điểm cấu trúc của nó cho phép sửa đổi chức năng có thể tăng cường các đặc tính dược lý của các phân tử thu được, làm cho nó trở nên thiết yếu trong các quy trình khám phá thuốc. Trong lĩnh vực hóa chất nông nghiệp, hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ. Bằng cách kết hợp 2-Chloro-3-amino-4-methylpyridine vào các công thức hóa chất nông nghiệp, các nhà nghiên cứu có thể tạo ra các sản phẩm có hiệu quả được cải thiện chống lại sâu bệnh và cỏ dại đồng thời giảm tác động đến môi trường. Các tính chất hóa học của nó cho phép các giải pháp nhắm mục tiêu cho các thực hành quản lý dịch hại bền vững trong nông nghiệp. Hơn nữa, trong khoa học vật liệu và tổng hợp hữu cơ, 2-Chloro-3-amino-4-methylpyridine được sử dụng để thiết kế các vật liệu chuyên dụng với các đặc tính được điều chỉnh. Các nhà nghiên cứu tận dụng khả năng phản ứng của nó để tổng hợp các vật liệu mới phù hợp cho các ứng dụng như lớp phủ, polyme và các linh kiện điện tử. Tính linh hoạt của hợp chất này làm cho nó trở thành một khối xây dựng có giá trị cho việc phát triển các vật liệu tiên tiến đáp ứng nhu cầu đa dạng của ngành công nghiệp. Hơn nữa, 2-Chloro-3-amino-4-methylpyridine có thể được sử dụng trong lĩnh vực hóa dược để tổng hợp các hợp chất dị vòng có tiềm năng hoạt tính sinh học. Cấu trúc độc đáo của nó cho phép thiết kế các phân tử với các tương tác cụ thể có thể được khai thác cho nhiều mục đích điều trị khác nhau, góp phần vào nỗ lực tìm kiếm thuốc nhắm mục tiêu vào các bệnh khác nhau. Tóm lại, 2-Chloro-3-amino-4-methylpyridine là một hợp chất đa năng với các ứng dụng trải rộng trong dược phẩm, hóa chất nông nghiệp, khoa học vật liệu và hóa dược. Các đặc tính hóa học riêng biệt của nó làm cho nó trở nên thiết yếu đối với phát triển thuốc, bảo vệ cây trồng, thiết kế vật liệu và tổng hợp các hợp chất hoạt tính sinh học, thúc đẩy sự đổi mới và tiến bộ trong nhiều ngành công nghiệp.
| Bố cục | C6H7ClN2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 133627-45-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








