2-Amino-3-methylpyridine CAS:1603-40-3
2-Amino-3-methylpyridine, thường được gọi là 2-amino-3-picoline, có nhiều ứng dụng đa dạng trong các lĩnh vực khác nhau nhờ đặc tính và khả năng phản ứng độc đáo của nó. Hợp chất này được sử dụng theo nhiều cách, bao gồm: Tổng hợp dược phẩm: 2-Amino-3-methylpyridine đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu và phát triển dược phẩm như một khối cấu tạo quan trọng cho việc tổng hợp các hợp chất thuốc và các ứng viên thuốc. Việc kết hợp nó vào các phân tử thuốc góp phần vào hoạt tính sinh học và hiệu quả điều trị của chúng. Công thức hóa chất nông nghiệp: Trong ngành nông nghiệp, hợp chất này được sử dụng trong sản xuất các hóa chất nông nghiệp như thuốc trừ sâu và thuốc diệt nấm. Cấu trúc hóa học của nó cho phép tạo ra các hợp chất hiệu quả góp phần bảo vệ cây trồng và kiểm soát dịch hại. Chất trung gian hóa học: 2-Amino-3-methylpyridine đóng vai trò là chất trung gian hóa học đa năng trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ khác nhau với các chức năng chuyên biệt. Nó được sử dụng trong sản xuất các chất phụ gia, thuốc nhuộm và hóa chất đặc biệt cho nhiều ứng dụng công nghiệp. Hóa học phối hợp: Hợp chất này được sử dụng trong hóa học phối hợp để tạo phức chất với các ion kim loại, dẫn đến sự phát triển các vật liệu và chất xúc tác mới với các tính chất đặc thù. Các phức chất này được ứng dụng trong xúc tác, khoa học vật liệu và các lĩnh vực nghiên cứu khác. Hóa học phân tích: Các nhà nghiên cứu sử dụng 2-Amino-3-methylpyridine trong các kỹ thuật và xét nghiệm phân tích để phát hiện và định lượng một số chất phân tích nhất định. Khả năng phản ứng và tính chọn lọc của nó làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng trong phân tích hóa học và giám sát môi trường. Tóm lại, 2-Amino-3-methylpyridine được sử dụng trong tổng hợp dược phẩm, công thức hóa chất nông nghiệp, sản xuất chất trung gian hóa học, hóa học phối hợp và hóa học phân tích, làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong việc thúc đẩy nghiên cứu khoa học, quy trình công nghiệp và phát triển sản phẩm trên nhiều lĩnh vực.
| Bố cục | C6H8N2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 1603-40-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








![2-[(tert-butoxycarbonyl)amino]-1,3-thiazole-5-carboxylicacid CAS:302964-02-9](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/YXWU15IWKSREIEIP257.png)