2-Chloro-5-nitrophenol CAS:619-10-3
2-Chloro-5-nitrophenol có nhiều ứng dụng quan trọng trong các ngành công nghiệp khác nhau nhờ các đặc tính hóa học độc đáo của nó. Một trong những ứng dụng chính của nó là trong tổng hợp các hợp chất dược phẩm. Nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong sản xuất nhiều loại thuốc, góp phần vào sự phát triển của các loại thuốc thiết yếu cho nhiều bệnh lý. Ngoài ra, 2-Chloro-5-nitrophenol đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực hóa chất nông nghiệp. Nó được sử dụng trong sản xuất thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ, trong đó cấu trúc hóa học của nó góp phần vào hiệu quả của các sản phẩm nông nghiệp này trong việc chống lại sâu bệnh và cỏ dại. Các đặc tính của hợp chất này làm cho nó có giá trị trong việc tăng năng suất cây trồng và bảo vệ cây trồng khỏi các sinh vật gây hại. Hơn nữa, hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp nhuộm. Màu vàng rực rỡ của nó làm cho nó trở thành một thành phần được ưa chuộng trong sản xuất thuốc nhuộm và chất màu cho dệt may, nhựa và các vật liệu khác. Sự hiện diện của 2-Chloro-5-nitrophenol trong công thức thuốc nhuộm góp phần tạo ra nhiều sắc thái và màu sắc khác nhau, làm tăng thêm sự sống động cho sản phẩm cuối cùng. Hơn nữa, hợp chất hóa học này còn được sử dụng trong các hoạt động nghiên cứu và phát triển. Các nhà khoa học và nhà nghiên cứu sử dụng 2-Chloro-5-nitrophenol như một khối cấu tạo để tổng hợp các hợp chất hữu cơ mới. Tính chất đa dụng của nó cho phép tạo ra các phân tử tùy chỉnh với các đặc tính cụ thể, tạo điều kiện cho những tiến bộ trong các lĩnh vực như khoa học vật liệu, hóa sinh và nghiên cứu dược phẩm. Tóm lại, 2-Chloro-5-nitrophenol là một hợp chất đa dụng với những đóng góp đáng kể cho dược phẩm, hóa chất nông nghiệp, sản xuất thuốc nhuộm và các nỗ lực nghiên cứu. Ứng dụng rộng rãi của nó nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong nhiều ngành công nghiệp và làm nổi bật vai trò của nó trong việc thúc đẩy đổi mới và tiến bộ trong hóa học và các lĩnh vực liên quan.
| Bố cục | C6H4ClNO3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 619-10-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








