2-Chloropyrimidine CAS:1722-12-9
2-Chloropyrimidine đóng vai trò là khối cấu tạo đa năng trong tổng hợp hữu cơ, được ứng dụng trong các ngành dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu. Trong nghiên cứu dược phẩm, nó hoạt động như một chất trung gian quan trọng để tổng hợp các hợp chất hoạt tính sinh học, các thành phần dược phẩm và các ứng viên thuốc. Sự hiện diện của nhóm clo trong phân tử làm tăng cường các đặc tính dược lý và hoạt tính sinh học của nó, làm cho nó trở nên có giá trị trong các quá trình khám phá thuốc. Trong hóa chất nông nghiệp, 2-Chloropyrimidine được sử dụng trong việc phát triển thuốc trừ sâu, thuốc diệt nấm và thuốc diệt cỏ để bảo vệ cây trồng khỏi sâu bệnh một cách hiệu quả. Tính linh hoạt về cấu trúc của nó cho phép sửa đổi các hóa chất nông nghiệp hiện có hoặc tạo ra các hoạt chất mới với hiệu quả được cải thiện và hồ sơ an toàn môi trường tốt hơn. Hơn nữa, hợp chất này đóng một vai trò quan trọng trong nghiên cứu học thuật như một công cụ để khám phá các phương pháp tổng hợp mới, điều tra cơ chế phản ứng và thiết kế các phân tử mới có tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Các nhà hóa học tận dụng khả năng phản ứng và tính chọn lọc của nó để xây dựng các cấu trúc phức tạp và vật liệu chức năng cho các nỗ lực khoa học đa dạng. Hơn nữa, công dụng của 2-Chloropyrimidine còn mở rộng sang lĩnh vực khoa học vật liệu, nơi nó được sử dụng trong tổng hợp polyme, thuốc nhuộm và các hóa chất đặc biệt với các tính chất mong muốn. Việc kết hợp nó vào các khung phân tử giúp tăng cường hiệu suất và chức năng của vật liệu, cho phép đổi mới trong các lĩnh vực như lớp phủ, điện tử và công nghệ sinh học. Tóm lại, phạm vi ứng dụng rộng rãi của 2-Chloropyrimidine nhấn mạnh tầm quan trọng của nó như một khối cấu tạo hóa học đa năng với những ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp, thể hiện tầm quan trọng của nó trong việc thúc đẩy nghiên cứu, đổi mới và phát triển sản phẩm trong hóa học hữu cơ và các ngành liên quan.
| Bố cục | C4H3ClN2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 1722-12-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








