4,4,5,5-tetramethyl-1,3,2-dioxa-borolane CAS:25015-63-8
4,4,5,5-tetramethyl-1,3,2-dioxa-borolane có nhiều ứng dụng đa dạng trong hóa học hữu cơ, khoa học vật liệu và nghiên cứu y học. Trong tổng hợp hữu cơ, nó đóng vai trò là thuốc thử quan trọng cho các phản ứng trung gian boron, bao gồm sự hình thành este boronate và các phản ứng ghép nối chéo. Khả năng tham gia vào các biến đổi chọn lọc cho phép xây dựng các phân tử phức tạp với các chức năng và cấu trúc lập thể cụ thể. Hơn nữa, hợp chất này được sử dụng trong hóa học vật liệu để thiết kế và tổng hợp các vật liệu chức năng với các đặc tính được điều chỉnh. Bằng cách kết hợp 4,4,5,5-tetramethyl-1,3,2-dioxa-borolane vào polyme hoặc lớp phủ, các nhà nghiên cứu có thể điều chỉnh các đặc tính vật liệu như độ hòa tan, độ dẫn điện hoặc độ bền cơ học. Tính linh hoạt của nó trong việc sửa đổi bề mặt vật liệu làm cho nó phù hợp cho các ứng dụng trong cảm biến, xúc tác và thiết bị điện tử. Trong nghiên cứu dược phẩm, 4,4,5,5-tetramethyl-1,3,2-dioxa-borolane đóng vai trò quan trọng trong quá trình khám phá và phát triển thuốc. Nó có thể đóng vai trò là khối cấu tạo để tổng hợp các phân tử có hoạt tính sinh học hoặc là nhóm bảo vệ cho các nhóm chức nhạy cảm. Nhóm boron mang lại khả năng phản ứng độc đáo, cho phép các nhà hóa học sửa đổi các ứng cử viên thuốc một cách hiệu quả và khám phá mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính để tối ưu hóa điều trị. Hơn nữa, hợp chất này được ứng dụng trong nghiên cứu học thuật để điều tra hóa học boron, phát triển các phương pháp tổng hợp mới và thúc đẩy lĩnh vực tổng hợp hữu cơ. Tính hữu dụng của nó trong các biến đổi hóa học đa dạng và sửa đổi vật liệu làm cho nó trở thành một công cụ không thể thiếu đối với các nhà khoa học đang tìm kiếm các giải pháp sáng tạo trong hóa học hữu cơ và hóa học vật liệu. Nhìn chung, tính linh hoạt và khả năng phản ứng của 4,4,5,5-tetramethyl-1,3,2-dioxa-borolane làm cho nó trở thành một tài sản quý giá trong nghiên cứu hóa học hiện đại và các ứng dụng công nghiệp.
| Bố cục | C8H21BO2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 25015-63-8 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








