2-Cyanophenol CAS:611-20-1
Việc ứng dụng 2-Cyanophenol trải rộng trên nhiều ngành công nghiệp do tầm quan trọng của nó như một chất trung gian đa năng trong hóa học hữu cơ. Trong sản xuất dược phẩm, hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng để tổng hợp các hoạt chất dược phẩm (API) và các ứng cử viên thuốc. Việc kết hợp nó vào các con đường tổng hợp thuốc cho phép tạo ra các loại thuốc mới để điều trị nhiều bệnh lý khác nhau, thể hiện tầm quan trọng của nó trong nghiên cứu và phát triển dược phẩm. Trong lĩnh vực hóa chất nông nghiệp, 2-Cyanophenol được sử dụng trong công thức bào chế thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ và chất điều hòa sinh trưởng thực vật. Vai trò của nó trong tổng hợp hóa chất nông nghiệp góp phần bảo vệ cây trồng, kiểm soát cỏ dại và nâng cao năng suất nông nghiệp. Bằng cách đóng vai trò là tiền chất cho các hoạt chất trong sản phẩm nông nghiệp, hợp chất này hỗ trợ các thực hành canh tác bền vững và giúp giải quyết các thách thức nông nghiệp liên quan đến quản lý dịch hại và tối ưu hóa năng suất cây trồng. Hơn nữa, 2-Cyanophenol được ứng dụng trong sản xuất các hóa chất đặc biệt, bao gồm thuốc nhuộm, polyme và hóa chất tinh chế. Khả năng phản ứng và các nhóm chức của nó làm cho nó phù hợp để tạo ra các phân tử được thiết kế riêng với các đặc tính và chức năng cụ thể. Các ngành công nghiệp như khoa học vật liệu, kỹ thuật hóa học và hóa học công nghiệp đều được hưởng lợi từ nhiều loại hợp chất khác nhau có thể được điều chế từ 2-Cyanophenol, cho phép phát triển các sản phẩm và vật liệu tiên tiến cho nhiều ứng dụng. Ngoài ra, các phòng thí nghiệm nghiên cứu sử dụng 2-Cyanophenol như một khối xây dựng tổng hợp để khám phá các phản ứng hóa học mới, phát triển vật liệu tiên tiến và nghiên cứu tương tác phân tử. Sự hiện diện của nó trong môi trường nghiên cứu học thuật và công nghiệp tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát hiện các hợp chất mới và thúc đẩy kiến thức hóa học, góp phần vào sự tiến bộ khoa học và đổi mới trong lĩnh vực hóa học hữu cơ. Nhìn chung, tính hữu dụng rộng rãi của 2-Cyanophenol nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong dược phẩm, hóa chất nông nghiệp, hóa chất chuyên dụng và các ứng dụng nghiên cứu, làm nổi bật vai trò của nó như một khối xây dựng cơ bản trong tổng hợp hóa học và tác động của nó đến nhiều ngành công nghiệp và hoạt động khoa học khác nhau.
| Bố cục | C7H5NO |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 611-20-1 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |







![2-(3-((tert-Butoxycarbonyl)amino)-2-oxo-2,3,4,5-tetrahydro-1H-benzo[b]azepin-1-yl)acetic acid CAS:103105-97-1](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/VYH6FUCIIBE_I7B6OOPY37.png)
