7-Phenglacetamido-3-chloromethyl-3-cephem-4-carboxylicacid p-methoxybenzylester CAS:104146-10-3
7-Phenglacetamido-3-chloromethyl-3-cephem-4-carboxylicacidp-methoxybenzylester, còn được gọi là [ghi tên thương mại hoặc tên chung nếu có], là một thành phần thiết yếu trong lĩnh vực dược phẩm nhờ đặc tính kháng sinh mạnh mẽ. Hợp chất này được sử dụng trong tổng hợp và sản xuất các loại thuốc kháng khuẩn được thiết kế để chống lại nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn. Cấu trúc hóa học độc đáo của nó cho phép nó nhắm mục tiêu hiệu quả vào các chủng vi khuẩn cụ thể, ức chế sự phát triển của chúng và ngăn ngừa sự lây lan của nhiễm trùng trong cơ thể. Hơn nữa, 7-Phenglacetamido-3-chloromethyl-3-cephem-4-carboxylicacidp-methoxybenzylester đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các loại kháng sinh thế hệ mới với hiệu quả được nâng cao và khả năng kháng thuốc giảm. Bằng cách kết hợp hợp chất này vào các công thức kháng sinh, các nhà nghiên cứu và các công ty dược phẩm hướng đến việc giải quyết thách thức ngày càng tăng về tình trạng kháng kháng sinh trên toàn thế giới. Thông qua việc sửa đổi và tối ưu hóa chiến lược cấu trúc phân tử của nó, các loại kháng sinh mới có thể được thiết kế để khắc phục các cơ chế kháng thuốc của một số vi khuẩn nhất định, do đó mở rộng kho vũ khí các lựa chọn điều trị hiệu quả. Hơn nữa, hợp chất này góp phần thúc đẩy sự phát triển của khoa học y tế bằng cách đóng vai trò là khối cấu tạo quan trọng cho việc tạo ra các liệu pháp kết hợp và hệ thống phân phối thuốc tiên tiến. Các nhà nghiên cứu tận dụng các đặc tính dược lý của nó để phát triển các sự kết hợp kháng sinh hiệp đồng, thể hiện hiệu quả vượt trội chống lại các mầm bệnh kháng đa thuốc. Ngoài ra, khả năng tương thích của nó với nhiều công nghệ phân phối thuốc khác nhau cho phép bào chế các sản phẩm kháng sinh giải phóng kéo dài hoặc nhắm mục tiêu, tối ưu hóa kết quả điều trị và sự thuận tiện cho bệnh nhân. Tóm lại, 7-Phenglacetamido-3-chloromethyl-3-cephem-4-carboxylicacid-p-methoxybenzylester có ý nghĩa to lớn trong ngành dược phẩm, thúc đẩy những tiến bộ trong liệu pháp kháng sinh, chống lại sự kháng thuốc và cải thiện chăm sóc bệnh nhân. Các ứng dụng của nó trải rộng từ tổng hợp các loại kháng sinh mới đến bào chế các hệ thống phân phối thuốc tiên tiến, nhấn mạnh vai trò then chốt của nó trong việc giải quyết các bệnh truyền nhiễm và góp phần vào sự phát triển của y học hiện đại.
| Bố cục | C24H23ClN2O5S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 104146-10-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








