2-hydroxy-4-(methylthio)butyricacid CAS:583-91-5
Tính đa dụng của axit 2-hydroxy-4-(methylthio)butyric cho phép nó được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm dược phẩm, nông nghiệp và sản xuất thực phẩm. Trong ngành dược phẩm, nó đóng vai trò là khối cấu tạo quan trọng trong tổng hợp các dược chất nhắm đến nhiều bệnh lý khác nhau. Việc kết hợp nó vào quy trình phát triển thuốc góp phần tạo ra các hợp chất trị liệu có tiềm năng ứng dụng trong các lĩnh vực như sức khỏe tim mạch và rối loạn chuyển hóa. Trong nông nghiệp, hợp chất này đóng vai trò trong công thức của một số thuốc diệt cỏ và chất điều hòa sinh trưởng thực vật được sử dụng để kiểm soát quần thể cỏ dại và tăng năng suất cây trồng. Sự tham gia của nó trong các ứng dụng nông nghiệp nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc hỗ trợ các thực hành canh tác bền vững và giải quyết các thách thức liên quan đến cỏ dại trong các hệ thống canh tác khác nhau. Hơn nữa, axit 2-hydroxy-4-(methylthio)butyric được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm để sản xuất các hợp chất tạo hương vị và phụ gia góp phần tạo nên đặc tính cảm quan của sản phẩm thực phẩm. Việc kết hợp nó vào công thức tạo hương vị giúp tăng cường hương thơm và vị của thực phẩm, từ đó ảnh hưởng đến sở thích của người tiêu dùng và chất lượng sản phẩm. Ngoài ra, hợp chất này còn có liên quan trong các nghiên cứu, nơi các tính chất sinh hóa của nó được nghiên cứu để hiểu tác động tiềm tàng của nó đối với các quá trình sinh lý và hệ thống sinh học. Bằng cách khám phá các tương tác và tác dụng của nó, các nhà nghiên cứu hướng đến việc khai phá các ứng dụng rộng rãi hơn của nó trong các lĩnh vực như dinh dưỡng, sức khỏe và sinh hóa. Nhìn chung, tính hữu dụng đa diện của axit 2-hydroxy-4-(methylthio)butyric nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong các ứng dụng dược phẩm, nông nghiệp và thực phẩm, cũng như trong các nghiên cứu khoa học nhằm khai thác các đặc tính của nó cho nhiều mục đích có lợi khác nhau.
| Bố cục | C5H10O3S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 583-91-5 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








