(6R-trans)-7-amino-3-[[(5-methyl-1,3,4-thiadiazol-2-yl)thio]methyl]-8-oxo-5-thia-1-azabicyclo[4.2.0]oct-2-ene-2-carboxylicacid CAS:30246-33-4
(6R-trans)-7-amino-3-[[(5-methyl-1,3,4-thiadiazol-2-yl)thio]methyl]-8-oxo-5-thia-1-azabicyclo[4.2.0]oct-2-ene-2-carboxylicacid, còn được gọi là [thêm tên thương mại hoặc tên chung nếu có], có tầm quan trọng đáng kể trong nghiên cứu dược phẩm và phát triển thuốc do đặc tính kháng sinh của nó. Hợp chất này đóng vai trò là khối cấu tạo chính cho việc tổng hợp các tác nhân kháng khuẩn được thiết kế để nhắm mục tiêu vào các chủng vi khuẩn cụ thể và ức chế sự phát triển của chúng. Cấu hình cấu trúc của nó cho phép tương tác chính xác với các enzyme của vi khuẩn, làm gián đoạn các quá trình thiết yếu và dẫn đến tác dụng diệt khuẩn. Hơn nữa, (6R-trans)-7-amino-3-[[(5-methyl-1,3,4-thiadiazol-2-yl)thio]methyl]-8-oxo-5-thia-1-azabicyclo[4.2.0]oct-2-ene-2-carboxylicacid đóng vai trò quan trọng trong việc chống lại các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra, đe dọa đến sức khỏe con người. Bằng cách kết hợp hợp chất này vào các công thức kháng sinh, các nhà nghiên cứu hướng đến việc phát triển các lựa chọn điều trị mới với hiệu quả được nâng cao và giảm thiểu tình trạng kháng thuốc. Cơ chế hoạt động của hợp chất nhắm vào thành tế bào vi khuẩn hoặc quá trình tổng hợp protein, mang lại phổ hoạt động rộng chống lại cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm, bao gồm cả các chủng kháng đa thuốc. Hơn nữa, các nỗ lực nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa các đặc tính dược động học của (6R-trans)-7-amino-3-[[(5-methyl-1,3,4-thiadiazol-2-yl)thio]methyl]-8-oxo-5-thia-1-azabicyclo[4.2.0]oct-2-ene-2-carboxylicacid để cải thiện khả năng sinh khả dụng và phân bố của nó trong cơ thể. Quá trình tối ưu hóa này bao gồm việc khám phá các chiến lược phân phối thuốc khác nhau, chẳng hạn như tiền chất thuốc, hạt nano hoặc công thức liposome, để tăng cường tiềm năng điều trị của hợp chất và giảm thiểu tác dụng phụ. Tóm lại, (6R-trans)-7-amino-3-[[(5-methyl-1,3,4-thiadiazol-2-yl)thio]methyl]-8-oxo-5-thia-1-azabicyclo[4.2.0]oct-2-ene-2-carboxylicacid là một tài sản quý giá trong lĩnh vực điều trị bệnh truyền nhiễm, mang đến những giải pháp đầy hứa hẹn để giải quyết tình trạng kháng thuốc của vi khuẩn và cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân. Ứng dụng đa dạng của nó trong liệu pháp kháng sinh nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong y học hiện đại và làm nổi bật tiềm năng thúc đẩy sự đổi mới trong việc phát triển các loại kháng sinh thế hệ tiếp theo.
| Bố cục | C11H12N4O3S3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 30246-33-4 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |

![(6R-trans)-7-amino-3-[[(5-methyl-1,3,4-thiadiazol-2-yl)thio]methyl]-8-oxo-5-thia-1-azabicyclo[4.2.0]oct-2-ene-2-carboxylicacid CAS:30246-33-4 Hình ảnh nổi bật](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/1ZNB2ZF342ZWRNG136.png)
![(6R-trans)-7-amino-3-[[(5-methyl-1,3,4-thiadiazol-2-yl)thio]methyl]-8-oxo-5-thia-1-azabicyclo[4.2.0]oct-2-ene-2-carboxylicacid CAS:30246-33-4](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/1ZNB2ZF342ZWRNG136-300x300.png)





