2-Methoxyethylamine CAS:109-85-3
2-Methoxyethylamine có nhiều ứng dụng trong nghiên cứu dược phẩm, sản xuất hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu. Một trong những công dụng chính của nó là làm chất cấu tạo cho các chất trung gian dược phẩm, các chất liên hợp thuốc và các hoạt chất dược phẩm (API). Các nhà hóa học sử dụng hợp chất này để đưa các nhóm chức amin vào phân tử, cho phép tổng hợp các hợp chất hoạt tính sinh học và các ứng viên thuốc với các đặc tính trị liệu được tăng cường. Ngoài vai trò trong phát triển thuốc, 2-Methoxyethylamine còn được sử dụng trong các công thức hóa chất nông nghiệp như một chất ổn định, chất nhũ hóa và chất hoạt động bề mặt. Bản chất lưỡng tính và khả năng hòa tan của nó làm cho nó trở thành một chất phụ gia có giá trị trong các công thức thuốc trừ sâu, chất điều hòa sinh trưởng thực vật và các sản phẩm bảo vệ cây trồng, giúp tăng cường hiệu quả, độ ổn định và cơ chế phân phối của chúng trong ứng dụng nông nghiệp. Hơn nữa, hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong khoa học vật liệu để tổng hợp các hóa chất đặc biệt, polyme và vật liệu chức năng. Tính phản ứng và tính linh hoạt của 2-methoxyethylamine cho phép tạo ra các hợp chất, chất điều chỉnh polymer và chất hoạt động bề mặt được thiết kế riêng, hỗ trợ những tiến bộ trong kỹ thuật vật liệu, công nghệ sơn phủ và các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi các chất phụ gia và chất hỗ trợ xử lý được thiết kế theo yêu cầu. Hơn nữa, 2-methoxyethylamine được sử dụng trong nghiên cứu học thuật và điều tra hóa học để nghiên cứu hóa học amin, các biến đổi hữu cơ và tương tác phân tử. Các nhà khoa học tận dụng các đặc tính của nó để khám phá các phương pháp tổng hợp mới, thăm dò cơ chế phản ứng và làm sáng tỏ các biến đổi hữu cơ phức tạp, góp phần vào những tiến bộ trong hóa học tổng hợp, xúc tác và khám phá hóa học. Nhìn chung, 2-methoxyethylamine đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, phát triển hóa chất nông nghiệp, thiết kế vật liệu và các nỗ lực nghiên cứu khoa học. Tính linh hoạt, khả năng phản ứng và tính hữu dụng của nó làm cho nó trở thành một thành phần có giá trị trong việc thúc đẩy kiến thức, đổi mới và các ứng dụng thực tiễn trên nhiều lĩnh vực hóa học, khoa học dược phẩm, nông nghiệp và thiết kế vật liệu, chứng minh tầm quan trọng của nó trong việc thúc đẩy tiến bộ khoa học và phát triển công nghệ.
| Bố cục | C3H9NO |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 109-85-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








