oxazole CAS:288-42-6
Oxazole có nhiều ứng dụng đa dạng trong các ngành công nghiệp và lĩnh vực khoa học. Trong tổng hợp hữu cơ, nó đóng vai trò là khối cấu tạo quan trọng để tạo ra dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu có tính chất đặc thù. Khả năng phản ứng linh hoạt của nó cho phép tổng hợp nhiều hợp chất chứa oxazole, góp phần vào những tiến bộ trong khám phá thuốc, hóa dược và khoa học vật liệu. Trong ngành dược phẩm, các dẫn xuất oxazole được sử dụng làm cấu trúc chủ chốt trong việc phát triển các phân tử hoạt tính sinh học và các tác nhân dược phẩm. Việc kết hợp chúng vào các ứng cử viên thuốc nhắm đến nhiều lĩnh vực điều trị khác nhau, hỗ trợ những tiến bộ trong y học, chăm sóc sức khỏe và nghiên cứu dược phẩm. Ngoài ra, các hợp chất dựa trên oxazole đóng vai trò trong việc khám phá các ứng cử viên thuốc tiềm năng và trong việc phát triển các hợp chất dẫn đầu để đánh giá thêm. Hơn nữa, oxazole có liên quan đến các nỗ lực nghiên cứu khoa học trong học thuật và công nghiệp. Việc sử dụng nó như một đơn vị cốt lõi để xây dựng các phân tử phức tạp cho phép khám phá các phản ứng hóa học độc đáo, các phương pháp tổng hợp và các nghiên cứu cơ chế, do đó góp phần vào việc hiểu biết các quá trình hóa học mới và các ứng dụng tiềm năng của chúng trong nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau. Ngoài ra, nó còn hỗ trợ sự phát triển của các vật liệu, hợp chất và quy trình hóa học tiên tiến, có ý nghĩa quan trọng trong các lĩnh vực như hóa học hữu cơ, kỹ thuật hóa học và khoa học vật liệu. Hơn nữa, oxazole và các dẫn xuất của nó có ứng dụng trong nghiên cứu và phát triển hóa chất nông nghiệp. Chúng được sử dụng trong sản xuất các hóa chất chuyên dụng để bảo vệ cây trồng và ứng dụng trong nông nghiệp, hỗ trợ phát triển các sản phẩm hiệu quả, thúc đẩy thực hành canh tác bền vững, kiểm soát dịch hại và tăng năng suất cây trồng, từ đó góp phần đảm bảo an ninh lương thực toàn cầu. Nhìn chung, oxazole là một hợp chất đa năng với nhiều ứng dụng quan trọng trong dược phẩm, tổng hợp hữu cơ, hóa chất nông nghiệp và nghiên cứu khoa học. Tính hữu dụng đa diện của nó nhấn mạnh tầm quan trọng của nó như một thành phần cơ bản trong việc thúc đẩy nhiều ngành công nghiệp và lĩnh vực khoa học khác nhau, từ y học và nông nghiệp đến khoa học vật liệu và đổi mới hóa học.
| Bố cục | C3H3NO |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 288-42-6 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








