2,2′-Dibromobiphenyl CAS:13029-09-9
2,2'-Dibromobiphenyl được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khoa học, công nghiệp và thương mại. Một trong những ứng dụng chính của nó nằm trong lĩnh vực tổng hợp hữu cơ, nơi nó đóng vai trò là khối cấu tạo quan trọng cho việc sản xuất các hóa chất đặc biệt, chất trung gian dược phẩm và vật liệu tiên tiến. Tính linh hoạt của nó cho phép tạo ra các hợp chất hữu cơ phức tạp cần thiết cho dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các sản phẩm có giá trị cao khác. Trong lĩnh vực khoa học vật liệu, 2,2'-Dibromobiphenyl được sử dụng như một thành phần chính trong tổng hợp vật liệu tinh thể lỏng, vốn là thành phần không thể thiếu trong việc phát triển màn hình tinh thể lỏng (LCD) và các thiết bị quang học. Cấu trúc phân tử được kiểm soát của nó góp phần vào thiết kế các vật liệu chức năng tiên tiến được sử dụng trong màn hình điện tử, cho phép tạo ra màn hình độ phân giải cao và các đổi mới công nghệ. Hơn nữa, hợp chất này còn được ứng dụng trong sản xuất polyme và các phản ứng trùng hợp, góp phần vào việc sản xuất nhựa, chất dẻo và polyme đặc biệt hiệu suất cao. Việc kết hợp nó vào ma trận polyme giúp tăng cường độ ổn định nhiệt, độ bền cơ học và khả năng kháng hóa chất, dẫn đến sự phát triển các vật liệu tiên tiến cho nhiều ứng dụng công nghiệp và thương mại khác nhau. Ngoài ra, 2,2'-Dibromobiphenyl đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu học thuật và công nghiệp như một chất phản ứng quý giá cho nhiều biến đổi hóa học và phương pháp tổng hợp khác nhau. Việc sử dụng nó trong các phòng thí nghiệm hóa học hữu cơ tạo điều kiện thuận lợi cho việc khám phá các phản ứng hóa học mới và phát triển các lộ trình tổng hợp sáng tạo, thúc đẩy sự tiến bộ trong khoa học và công nghệ hóa học. Nhìn chung, các đặc tính độc đáo của hợp chất này định vị nó như một công cụ đa năng và có giá trị để thúc đẩy tổng hợp hữu cơ, phát triển vật liệu và đổi mới công nghệ, nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc thúc đẩy tiến bộ trên nhiều lĩnh vực khoa học và công nghiệp.
| Bố cục | C12H8Br2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 13029-09-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








