1-bromo-3,5-diphenylbenzene CAS:103068-20-8
1-Bromo-3,5-diphenylbenzene thể hiện tính ứng dụng đa dạng trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghiệp. Trong tổng hợp hữu cơ, nó đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng để điều chế các phân tử hữu cơ phức tạp, chất trung gian dược phẩm và vật liệu chức năng. Tính chất linh hoạt của nó cho phép tạo ra nhiều hợp chất khác nhau cần thiết cho việc phát hiện thuốc, khoa học vật liệu và sản xuất hóa chất chuyên dụng. Hơn nữa, hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp vật liệu tinh thể lỏng, được ứng dụng trong sản xuất màn hình tinh thể lỏng (LCD), thiết bị quang học và các linh kiện điện tử tiên tiến. Cấu trúc phân tử được kiểm soát của nó góp phần vào thiết kế các vật liệu chức năng quan trọng cho các công nghệ điện tử hiện đại, bao gồm màn hình độ phân giải cao và hệ thống hiển thị tiên tiến. Ngoài ra, 1-Bromo-3,5-diphenylbenzene hứa hẹn trong nghiên cứu học thuật và công nghiệp như một thuốc thử có giá trị cho nhiều biến đổi hóa học và phương pháp tổng hợp khác nhau. Việc sử dụng nó trong các phòng thí nghiệm hóa học hữu cơ tạo điều kiện thuận lợi cho việc khám phá các phản ứng hóa học mới và phát triển các lộ trình tổng hợp sáng tạo, thúc đẩy sự tiến bộ trong khoa học và công nghệ hóa học. Ngoài ra, nó còn đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực khoa học vật liệu và hóa học polyme, góp phần vào việc tổng hợp các polyme đặc biệt, nhựa và vật liệu tiên tiến với các ứng dụng trong lớp phủ, chất kết dính và thiết bị điện tử. Việc kết hợp nó vào ma trận polyme giúp tăng cường các tính chất của chúng, dẫn đến sự phát triển các vật liệu hiệu suất cao cho nhiều ứng dụng công nghiệp và thương mại khác nhau. Nhìn chung, các đặc tính độc đáo của hợp chất này định vị nó như một công cụ đa năng và có giá trị để thúc đẩy tổng hợp hữu cơ, phát triển vật liệu và đổi mới công nghệ, nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc thúc đẩy tiến bộ trên nhiều lĩnh vực khoa học và công nghiệp.
| Bố cục | C18H13Br |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 103068-20-8 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








