2,4-Dichloro-3-ethyl-6-nitrophenol CAS:99817-36-4
2,4-Dichloro-3-ethyl-6-nitrophenol được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ các đặc tính đa dạng của nó. Trong nghiên cứu hóa nông, hợp chất này đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các chế phẩm thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ. Việc kết hợp nó vào các khung phân tử góp phần phát triển các hợp chất nhằm tăng năng suất cây trồng và bảo vệ cây trồng khỏi mầm bệnh và sâu hại. Nó đóng vai trò quan trọng trong đổi mới nông nghiệp bằng cách góp phần tạo ra các chất bảo vệ cây trồng hiệu quả. Hơn nữa, 2,4-Dichloro-3-ethyl-6-nitrophenol được ứng dụng trong nghiên cứu học thuật và công nghiệp để khám phá các phương pháp tổng hợp mới và phát triển các phản ứng hóa học sáng tạo. Khả năng phản ứng và tính tương thích của nó với nhiều chiến lược tổng hợp khác nhau góp phần tạo nên tầm quan trọng của nó như một công cụ quý giá trong việc khám phá và phát triển các quy trình hóa học mới. Ngoài ra, việc sử dụng nó trong việc khám phá các phương pháp mới để điều chế các hợp chất thơm chức năng góp phần vào những tiến bộ trong tổng hợp hữu cơ và biến đổi hóa học. Trong khoa học vật liệu, hợp chất này được sử dụng trong thiết kế các hóa chất và chất màu đặc biệt. Các đặc điểm cấu trúc độc đáo của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc tạo ra các cấu trúc tùy chỉnh với các đặc tính mong muốn, khiến nó trở thành một thành phần quan trọng trong việc phát triển các vật liệu tiên tiến cho nhiều ứng dụng công nghiệp và thương mại khác nhau. Các ứng dụng tiềm năng của nó cũng mở rộng sang lĩnh vực hóa dược, nơi nó có thể đóng vai trò là khối cấu tạo cho việc tổng hợp các chất trung gian dược phẩm và các hợp chất hoạt tính, góp phần vào sự phát triển các tác nhân điều trị nhắm vào nhiều bệnh lý khác nhau. Nhìn chung, các ứng dụng đa dạng của 2,4-Dichloro-3-ethyl-6-nitrophenol nhấn mạnh tầm quan trọng của nó như một công cụ đa năng trong nghiên cứu hóa chất nông nghiệp, tổng hợp hữu cơ, khoa học vật liệu và phát triển dược phẩm, phản ánh tiềm năng đóng góp của nó vào những tiến bộ trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghiệp.
| Bố cục | C8H7Cl2NO3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 99817-36-4 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








![5,6,7,8-Tetrahydroimidazo[1,5-a]pyridin-7-amine dihydrochloride CAS:1417635-70-1](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/14Z4YR3PJ6@V5_YM236.png)