3-BROMOBENZENE-1,2-DIOL CAS:14381-51-2
3-Bromobenzene-1,2-diol đóng vai trò quan trọng trong nhiều ứng dụng khoa học và công nghiệp. Trong tổng hợp hữu cơ, nó là một khối xây dựng đa năng để tạo ra các phân tử phức tạp, bao gồm các chất trung gian dược phẩm, các chất tương tự sản phẩm tự nhiên và các hợp chất hữu cơ chức năng. Các đặc điểm cấu trúc độc đáo của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc phát triển các hợp chất mới có tiềm năng hoạt tính sinh học. Trong hóa dược, hợp chất này được sử dụng như một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các ứng viên thuốc và các hoạt chất dược phẩm (API). Việc kết hợp nó vào các khung phân tử góp phần vào sự phát triển các tác nhân điều trị tiềm năng nhắm mục tiêu vào nhiều bệnh lý khác nhau, chẳng hạn như hoạt tính kháng khuẩn, kháng virus và chống ung thư. Hơn nữa, 3-Bromobenzene-1,2-diol được ứng dụng trong khoa học vật liệu, đặc biệt là trong thiết kế các hóa chất đặc biệt, thuốc nhuộm và chất màu. Các tính chất hóa học độc đáo của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc tạo ra các cấu trúc được thiết kế riêng với các tính chất mong muốn, khiến nó trở thành một thành phần quan trọng trong việc phát triển các vật liệu tiên tiến cho nhiều ứng dụng công nghiệp và thương mại khác nhau. Ngoài ra, hợp chất này được sử dụng trong các nghiên cứu học thuật và công nghiệp để khám phá các phương pháp tổng hợp mới và điều tra tiềm năng của nó trong xúc tác và các biến đổi hóa học. Khả năng phản ứng và tham gia vào nhiều phản ứng hữu cơ khác nhau góp phần tạo nên tầm quan trọng của nó như một công cụ quý giá trong việc khám phá và phát triển các quy trình hóa học tiên tiến. Nhìn chung, các ứng dụng rộng rãi của 3-Bromobenzene-1,2-diol nhấn mạnh tầm quan trọng của nó như một công cụ đa năng trong tổng hợp hữu cơ, phát triển dược phẩm và khoa học vật liệu, phản ánh tiềm năng đóng góp vào những tiến bộ trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghiệp.
| Bố cục | C6H5BrO2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 14381-51-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








