(2R,3R,4R,5S,6S)-2-(acetoxymethyl)-6-(3-((5-(4-fluorophenyl)thiophen-2-yl)methyl)-4-methylphenyl)tetrahydro-2H-pyran-3,4,5-triyltriacetate CAS:866607-35-4
Hợp chất (2R,3R,4R,5S,6S)-2-(acetoxymethyl)-6-(3-((5-(4-fluorophenyl)thiophen-2-yl)methyl)-4-methylphenyl)tetrahydro-2H-pyran-3,4,5-triyltriacetate đã cho thấy tiềm năng trong nhiều ứng dụng dược phẩm. Cấu trúc và tính chất độc đáo của nó khiến nó trở thành ứng cử viên tiềm năng cho việc phát triển thuốc. Cụ thể, nó đã chứng minh tiềm năng trong các lĩnh vực sau: Nghiên cứu chống ung thư: Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng hợp chất này thể hiện tác dụng ức chế trên các dòng tế bào ung thư cụ thể, cho thấy tiềm năng của nó như một chất chống ung thư. Nghiên cứu sâu hơn đang được tiến hành để khám phá cơ chế hoạt động và ứng dụng tiềm năng của nó trong điều trị ung thư. Tính chất chống viêm: Các nghiên cứu tiền lâm sàng đã chỉ ra rằng (2R,3R,4R,5S,6S)-2-(acetoxymethyl)-6-(3-((5-(4-fluorophenyl)thiophen-2-yl)methyl)-4-methylphenyl)tetrahydro-2H-pyran-3,4,5-triyltriacetate có thể có tính chất chống viêm. Điều này đã khơi dậy sự quan tâm đến việc nghiên cứu tiềm năng của nó trong điều trị các bệnh viêm nhiễm. Nghiên cứu về rối loạn thần kinh: Các nghiên cứu ban đầu cho thấy hợp chất này có thể có ý nghĩa đối với các rối loạn thần kinh. Sự tương tác của nó với các con đường thần kinh cụ thể đã thúc đẩy việc nghiên cứu sâu hơn về tiềm năng sử dụng của nó trong thần kinh học và tâm thần học. Hệ thống phân phối thuốc: Các đặc điểm cấu trúc độc đáo của (2R,3R,4R,5S,6S)-2-(acetoxymethyl)-6-(3-((5-(4-fluorophenyl)thiophen-2-yl)methyl)-4-methylphenyl)tetrahydro-2H-pyran-3,4,5-triyltriacetate khiến nó trở thành ứng cử viên cho việc phát triển các hệ thống phân phối thuốc mới. Khả năng bao bọc và giải phóng các phân tử khác của nó đã thu hút sự quan tâm trong các ứng dụng phân phối thuốc nhắm đích. Tóm lại, hợp chất (2R,3R,4R,5S,6S)-2-(acetoxymethyl)-6-(3-((5-(4-fluorophenyl)thiophen-2-yl)methyl)-4-methylphenyl)tetrahydro-2H-pyran-3,4,5-triyltriacetate có tiềm năng trong nhiều ứng dụng dược phẩm khác nhau, từ điều trị ung thư đến hệ thống phân phối thuốc, khiến nó trở thành đối tượng nghiên cứu và phát triển liên tục.
| Bố cục | C32H33FO9S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 866607-35-4 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








