(2R,3S/2S,3R)-3-(4-Chloro-5-fluoro-6-pyrimidinyl)-2-(2,4-difluorophenyl)butan-2-ol hydrochloride CAS:188416-35-5
(2R,3S/2S,3R)-3-(4-Chloro-5-fluoro-6-pyrimidinyl)-2-(2,4-difluorophenyl)butan-2-ol hydrochloride được sử dụng trong hóa dược nhờ các hoạt tính dược lý tiềm năng và ứng dụng điều trị. Hợp chất này có thể thể hiện các đặc tính chống tăng sinh, chống viêm hoặc ức chế enzyme, hữu ích trong điều trị nhiều bệnh khác nhau, bao gồm ung thư, viêm nhiễm và các bệnh truyền nhiễm. Trong nghiên cứu phát hiện thuốc, các nhà nghiên cứu sử dụng (2R,3S/2S,3R)-3-(4-Chloro-5-fluoro-6-pyrimidinyl)-2-(2,4-difluorophenyl)butan-2-ol hydrochloride để thiết kế và tổng hợp các hợp chất mới với hiệu lực, tính chọn lọc và sinh khả dụng được nâng cao. Bằng cách sửa đổi cấu trúc hóa học và khám phá mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính, các nhà khoa học hướng đến việc phát triển các tác nhân điều trị mới nhắm mục tiêu vào các con đường phân tử và mục tiêu sinh học cụ thể liên quan đến bệnh tật. Hơn nữa, hợp chất này đóng vai trò như một khung phân tử cho việc tổng hợp các ứng cử viên thuốc tiềm năng với hồ sơ dược động học được tối ưu hóa và hiệu quả điều trị được cải thiện. Sự tương tác của nó với các mục tiêu tế bào, con đường tín hiệu và dấu ấn sinh học bệnh tật cung cấp những hiểu biết sâu sắc về tác dụng sinh học và cơ chế hoạt động của nó, hướng dẫn việc phát triển các liệu pháp nhắm mục tiêu và điều trị cá nhân hóa cho bệnh nhân có nhu cầu y tế chưa được đáp ứng. Hơn nữa, (2R,3S/2S,3R)-3-(4-Chloro-5-fluoro-6-pyrimidinyl)-2-(2,4-difluorophenyl)butan-2-ol hydrochloride có thể được sử dụng trong các nghiên cứu tiền lâm sàng để đánh giá tính an toàn, hiệu quả và đặc tính dược lý của nó trước khi tiến hành thử nghiệm lâm sàng. Hoạt tính sinh học, tác dụng dược động học và các tác dụng phụ tiềm tàng của nó được đánh giá để xác định tiềm năng điều trị và tính phù hợp của nó cho việc phát triển tiếp theo như một sản phẩm dược phẩm. Nhìn chung, (2R,3S/2S,3R)-3-(4-Chloro-5-fluoro-6-pyrimidinyl)-2-(2,4-difluorophenyl)butan-2-ol hydrochloride là một hợp chất có giá trị trong nghiên cứu hóa dược, mang lại cơ hội khám phá thuốc, tối ưu hóa chất dẫn đầu và đổi mới liệu pháp trong nỗ lực giải quyết các bệnh lý phức tạp và cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân.
| Bố cục | C16H13ClF3N5O |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 188416-35-5 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








