3-(3′-TRIFLUOROMETHYL PHENYL) PROPANOL CAS:78573-45-2
TFMPP có nhiều ứng dụng, bao gồm: Chất trung gian dược phẩm: TFMPP được sử dụng rộng rãi như một chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm. Nó có thể được sử dụng để sản xuất nhiều loại thuốc khác nhau, bao gồm thuốc giảm đau, thuốc chống viêm và thuốc chống trầm cảm. Nghiên cứu hóa học: TFMPP rất có giá trị trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu hóa học để nghiên cứu các phản ứng hữu cơ và phát triển các hợp chất mới. Nó đóng vai trò là nguyên liệu ban đầu cho việc tổng hợp các phân tử phức tạp và có thể hỗ trợ trong việc phát hiện các ứng cử viên thuốc mới. Ngành công nghiệp hương liệu và nước hoa: TFMPP được sử dụng trong ngành công nghiệp hương liệu và nước hoa để tổng hợp các hợp chất thơm. Nó góp phần tạo ra mùi hương và vị được sử dụng trong nước hoa, mỹ phẩm và thực phẩm. Nông hóa: TFMPP được sử dụng trong tổng hợp nông hóa, bao gồm thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ. Nó đóng vai trò trong việc phát triển các hóa chất bảo vệ cây trồng khỏi sâu bệnh và cỏ dại, từ đó nâng cao năng suất nông nghiệp. Nghiên cứu y sinh: TFMPP được sử dụng như một công cụ nghiên cứu trong các nghiên cứu y sinh để điều tra tác động của một số hợp chất hóa học nhất định lên hệ thống sinh học. Nó giúp các nhà khoa học hiểu được cơ chế hoạt động của thuốc và các mục tiêu điều trị tiềm năng. Nhìn chung, TFMPP là một hợp chất đa năng với nhiều ứng dụng trong dược phẩm, nghiên cứu hóa học, công nghiệp hương liệu và nước hoa, hóa chất nông nghiệp và nghiên cứu y sinh. Các đặc tính của nó làm cho nó trở thành một công cụ có giá trị trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghiệp.
| Bố cục | C10H9F3O2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 78573-45-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








![tert-butyl N-{octahydrocyclopenta[c]pyrrol-5-yl}carbamate hydrochloride CAS:1780552-69-3](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/HSUS81DS80Y35NTEZTU160.png)