(2S,4R)-1-tert-Butyl2-ethyl4-aminopyrrolidine-1,2-dicarboxylatehydrochloride CAS:2187426-87-3
(2S,4R)-1-tert-Butyl2-ethyl4-aminopyrrolidine-1,2-dicarboxylatehydrochloride được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu dược phẩm, đặc biệt là trong việc phát triển các ứng cử viên thuốc mới và các hoạt chất dược phẩm (API). Nó đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các khung phân tử cần thiết cho các tác nhân điều trị tiềm năng, góp phần vào những tiến bộ trong việc khám phá thuốc. Ngoài ra, nó hỗ trợ việc tạo ra các thư viện hóa chất chuyên biệt để sàng lọc sinh học, tạo điều kiện thuận lợi cho việc xác định các hợp chất dẫn đầu để tối ưu hóa và đánh giá thêm. Hơn nữa, hợp chất này là một phần không thể thiếu trong các nỗ lực nghiên cứu học thuật và công nghiệp tập trung vào việc khám phá các phương pháp tổng hợp mới và nghiên cứu mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính trong thiết kế thuốc. Khả năng phản ứng và tính tương thích của nó với các quy trình tổng hợp khác nhau làm cho nó trở thành một công cụ không thể thiếu đối với các nhà khoa học và nhà nghiên cứu làm việc trong các dự án tổng hợp thuốc và hóa dược tiên tiến. Hơn nữa, (2S,4R)-1-tert-Butyl2-ethyl4-aminopyrrolidine-1,2-dicarboxylatehydrochloride đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các vật liệu tiên tiến, hóa chất chuyên dụng và các công thức dược phẩm. Tính hữu dụng của nó trong khoa học vật liệu và kỹ thuật hóa học nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc tạo ra các sản phẩm tiên tiến được thiết kế riêng cho các ứng dụng công nghiệp và y sinh cụ thể. Tóm lại, (2S,4R)-1-tert-Butyl2-ethyl4-aminopyrrolidine-1,2-dicarboxylatehydrochloride giữ vai trò then chốt trong nghiên cứu dược phẩm, phát hiện thuốc và khoa học vật liệu, đóng góp giá trị vào sự phát triển của các tác nhân điều trị mới, thư viện hóa chất và vật liệu chuyên dụng. Tính linh hoạt và hữu dụng của nó như một khối cấu tạo cho các hợp chất đa dạng làm nổi bật vai trò quan trọng của nó trong việc thúc đẩy đổi mới và tiến bộ trong các lĩnh vực khoa học và công nghiệp.
| Bố cục | C12H23ClN2O4 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 2187426-87-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








