N-Ethylmaleimide CAS:128-53-0 Giá của nhà sản xuất
Biến đổi protein: NEM biến đổi không thể đảo ngược các gốc cysteine trong protein bằng cách tạo thành liên kết cộng hóa trị. Sự biến đổi này có thể ảnh hưởng đến hoạt tính, cấu trúc và tương tác của protein. Khả năng phản ứng của NEM với các nhóm sulfhydryl làm cho nó trở thành một công cụ quý giá để nghiên cứu chức năng protein và các quá trình phụ thuộc vào thiol.
Ức chế enzyme: Nhiều enzyme dựa vào nhóm thiol để thực hiện hoạt động xúc tác. Bằng cách phản ứng với các nhóm thiol, NEM có thể ức chế chọn lọc các enzyme cụ thể. Điều này đã được sử dụng rộng rãi để nghiên cứu động học enzyme, hiểu cơ chế enzyme và sàng lọc các chất ức chế enzyme tiềm năng.
Nghiên cứu tương tác protein-protein: NEM thường được sử dụng để nghiên cứu tương tác protein-protein. Bằng cách chọn lọc chặn các gốc cysteine phản ứng, NEM ngăn chặn sự hình thành liên kết disulfide giữa các protein tương tác, do đó làm gián đoạn tương tác của chúng. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu nghiên cứu vai trò của các cysteine cụ thể trong tương tác protein-protein.
Nghiên cứu điều hòa oxy hóa khử: NEM được sử dụng để nghiên cứu các cơ chế điều hòa oxy hóa khử trong protein. Bằng cách biến đổi các cysteine phản ứng, NEM có thể ổn định các cấu trúc protein cụ thể và ngăn ngừa quá trình oxy hóa hoặc khử không mong muốn của các gốc cysteine. Điều này giúp hiểu rõ vai trò của tín hiệu oxy hóa khử và các con đường điều hòa nhạy cảm với oxy hóa khử.
Nghiên cứu liên kết chéo: NEM có thể được sử dụng như một chất liên kết chéo để ổn định các phức hợp protein hoặc tương tác protein-protein. Bằng cách biến đổi các gốc cysteine, NEM có thể tạo ra các liên kết cộng hóa trị giữa các protein tương tác, cho phép các nhà nghiên cứu điều tra các phức hợp protein và cấu trúc của chúng. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích trong sinh học cấu trúc và nghiên cứu proteomics.
Khám phá thuốc: Nhờ khả năng tương tác chọn lọc với các gốc cysteine, NEM đã được sử dụng trong nghiên cứu khám phá thuốc. Nó có thể được sử dụng để xác định và mô tả các mục tiêu thuốc tiềm năng hoặc nghiên cứu tính đặc hiệu của các loại thuốc ứng cử viên đối với các protein giàu cysteine.
| Bố cục | C6H7NO2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột tinh thể màu trắng |
| Số CAS | 128-53-0 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








