(2S,4R)-4-aMinopyrrolidine-2-axit cacboxylic hydroclorid CAS:16257-89-9
Axit (2S,4R)-4-aminopyrrolidine-2-carboxylic hydrochloride đóng vai trò then chốt trong nghiên cứu và phát triển dược phẩm, là khối cấu tạo quan trọng để điều chế các peptide phức tạp và peptidomimetics với các hoạt tính sinh học và tiềm năng điều trị đa dạng. Việc kết hợp nó vào chuỗi peptide tạo điều kiện thuận lợi cho việc tạo ra các hợp chất có liên quan đến dược lý, bao gồm hormone peptide, chất ức chế enzyme và các ứng cử viên thuốc, do đó góp phần vào việc phát triển các phương pháp điều trị sáng tạo cho nhiều bệnh lý khác nhau. Hơn nữa, hợp chất này được sử dụng trong tổng hợp peptide pha rắn (SPPS), cho phép lắp ráp hiệu quả và có kiểm soát các chuỗi peptide phức tạp. Khả năng tương thích của nó với các phương pháp SPPS cho phép sản xuất các peptide tùy chỉnh và thư viện peptide được sử dụng trong các nghiên cứu sinh học, sàng lọc thuốc và nghiên cứu sinh hóa, phản ánh vai trò then chốt của nó trong việc thúc đẩy các công nghệ dựa trên peptide. Ngoài ra, axit (2S,4R)-4-aminopyrrolidine-2-carboxylic hydrochloride được ứng dụng trong các phòng thí nghiệm học thuật và công nghiệp để nghiên cứu khả năng phản ứng của peptide, mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính và các chiến lược sửa đổi peptide, hỗ trợ những tiến bộ trong hóa học peptide và khám phá thuốc. Tính hữu dụng đa diện của (2S,4R)-4-aminopyrrolidine-2-carboxylic acid hydrochloride nhấn mạnh vai trò quan trọng của nó trong nghiên cứu peptide, tổng hợp dược phẩm và phát triển các liệu pháp dựa trên peptide, thúc đẩy tiến bộ trong công nghệ sinh học và hóa dược.
| Bố cục | C5H10N2O2.2ClH |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 16257-89-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








