2-(CHLOROMETHYL)ALLYLTRICHLOROSILANE CAS:1871-57-4
2-(Chloromethyl)allyltrichlorosilane đóng vai trò quan trọng như một chất trung gian trong quá trình tổng hợp nhiều hợp chất và vật liệu hữu cơ khác nhau. Trong tổng hợp dược phẩm, nó là một khối cấu tạo quan trọng trong sản xuất các chất trung gian dược phẩm, góp phần vào việc phát triển và sản xuất thuốc điều trị, từ đó thúc đẩy sự phát triển của ngành y tế và dược phẩm. Trong lĩnh vực hóa chất nông nghiệp, 2-(Chloromethyl)allyltrichlorosilane được sử dụng trong công thức bào chế các sản phẩm bảo vệ cây trồng, thuốc diệt cỏ và thuốc trừ sâu. Việc sử dụng nó trong tổng hợp hóa chất nông nghiệp hỗ trợ tạo ra các giải pháp nông nghiệp hiệu quả, giúp kiểm soát dịch hại và quản lý cây trồng cho các hoạt động nông nghiệp bền vững. Hơn nữa, hợp chất này còn được ứng dụng trong sản xuất các vật liệu chức năng, chẳng hạn như polyme biến tính silane và các hóa chất đặc biệt. Khả năng phản ứng hóa học độc đáo của nó góp phần tạo ra các vật liệu hiệu suất cao với nhiều ứng dụng công nghiệp và thương mại khác nhau, hỗ trợ các ngành công nghiệp như xây dựng, chất kết dính, chất bịt kín và chất phủ. Ngoài ra, 2-(Chloromethyl)allyltrichlorosilane được sử dụng trong nghiên cứu học thuật và công nghiệp như một thuốc thử quý giá cho tổng hợp hữu cơ, cho phép điều chế các hợp chất và vật liệu mới phục vụ cho các nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghiệp. Tính linh hoạt của nó như một khối cấu tạo hỗ trợ việc khám phá và phát triển các thực thể hóa học và vật liệu chức năng mới trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghiệp khác nhau. Nhìn chung, các ứng dụng đa dạng của 2-(Chloromethyl)allyltrichlorosilane trong dược phẩm, hóa chất nông nghiệp, vật liệu chức năng và nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của nó như một thành phần thiết yếu trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ đa dạng, góp phần vào sự tiến bộ của nhiều ngành công nghiệp và nỗ lực khoa học.
| Bố cục | C4H6Cl2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 1871-57-4 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |






![11-[3-(dimethylamino)propyl]-6,11-dihydrodibenz[b,e]oxepin-11-ol CAS:4504-88-5](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/@KXYTC_DK6YAW1Z7LU45.png)

