3-(4-Chlorbutyl)-1H-indol-5-carbonitrile CAS:143612-79-7
3-(4-Chlorbutyl)-1H-indol-5-carbonitrile được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các đặc tính độc đáo của nó. Trong lĩnh vực tổng hợp hữu cơ, nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng để sản xuất nhiều loại dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất tinh chế. Cấu trúc của nó làm cho nó trở thành một khối xây dựng linh hoạt để tạo ra các hợp chất hữu cơ phức tạp hơn, góp phần vào những tiến bộ trong phát triển thuốc và nghiên cứu hóa học. Hơn nữa, 3-(4-Chlorbutyl)-1H-indol-5-carbonitrile được ứng dụng trong nghiên cứu dược phẩm, nơi nó được nghiên cứu về các hoạt tính sinh học tiềm năng và các đặc tính dược lý. Các hợp chất có nguồn gốc từ cấu trúc lõi này có thể thể hiện các đặc tính dược lý thú vị, khiến chúng trở thành ứng cử viên cho các nỗ lực khám phá thuốc tiếp theo trong các lĩnh vực như ung thư, thần kinh học và các lĩnh vực điều trị khác. Trong khoa học vật liệu, 3-(4-Chlorbutyl)-1H-indol-5-carbonitrile có thể được sử dụng trong công thức của polyme, nhựa hoặc lớp phủ để tạo ra các đặc tính cụ thể như độ bám dính, khả năng chống va đập hoặc các đặc tính quang học. Việc kết hợp hợp chất này vào các vật liệu có thể dẫn đến sự phát triển các sản phẩm chuyên dụng phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp và thương mại khác nhau. Ngoài ra, hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu học thuật và công nghiệp như một tiêu chuẩn tham chiếu trong hóa học phân tích và trong nghiên cứu các phản ứng hữu cơ. Việc sử dụng nó trong các phương pháp phân tích góp phần vào việc xác định và định lượng chính xác các hợp chất trong hỗn hợp phức tạp, hỗ trợ kiểm soát chất lượng và các nỗ lực nghiên cứu. Nhìn chung, tính hữu dụng đa diện của 3-(4-Chlorbutyl)-1H-indol-5-carbonitrile nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc thúc đẩy đổi mới và tiến bộ trong các ngành công nghiệp dược phẩm, vật liệu và nghiên cứu, khiến nó trở thành một thành phần thiết yếu trong nhiều ứng dụng khác nhau.
| Bố cục | C13H13ClN2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 143612-79-7 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








