3-(Aminomethyl)pyridine CAS:3731-52-0
3-(Aminomethyl)pyridine đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp hữu cơ và hóa học phối hợp nhờ các tính chất hóa học và cấu trúc đặc biệt của nó. Một ứng dụng quan trọng là việc sử dụng nó như một khối xây dựng chủ chốt cho việc tổng hợp các chất trung gian dược phẩm và các hợp chất hoạt tính sinh học. Việc kết hợp nó vào cấu trúc hóa học của các hợp chất này góp phần vào sự phát triển các ứng cử viên thuốc tiềm năng với các hoạt tính dược lý đa dạng, làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong hóa dược và phát triển dược phẩm. Hơn nữa, 3-(Aminomethyl)pyridine được sử dụng như một phối tử đa năng trong các phức chất phối hợp và hệ thống xúc tác. Khả năng phối hợp với các trung tâm kim loại cho phép ứng dụng của nó trong nhiều phản ứng xúc tác khác nhau, bao gồm các phản ứng ghép nối chéo, hydro hóa và tổng hợp bất đối xứng. Các quá trình xúc tác này rất cần thiết trong sản xuất hóa chất tinh khiết, hóa chất nông nghiệp và dược phẩm, chứng minh tầm quan trọng của 3-(Aminomethyl)pyridine trong xúc tác và sản xuất hóa chất. Ngoài ra, hợp chất này còn được sử dụng trong điều chế các vật liệu chức năng như polyme, thuốc nhuộm và hóa chất đặc biệt. Tính linh hoạt về mặt hóa học và các nhóm chức độc đáo của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc tạo ra các vật liệu được thiết kế riêng với các đặc tính cụ thể cho nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau, bao gồm lớp phủ, chất kết dính và vật liệu điện tử. Các ứng dụng đa dạng của 3-(Aminomethyl)pyridine nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong khoa học vật liệu và hóa học công nghiệp, góp phần vào sự phát triển của các vật liệu chức năng tiên tiến. Hơn nữa, 3-(Aminomethyl)pyridine được sử dụng như một chất phản ứng trong tổng hợp hữu cơ tùy chỉnh, cho phép tạo ra các hợp chất được thiết kế riêng cho nghiên cứu học thuật, nghiên cứu và phát triển công nghiệp và phát triển dược phẩm. Vai trò của nó như một khối xây dựng linh hoạt cho các con đường tổng hợp tùy chỉnh nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong các lĩnh vực hóa học hữu cơ, kỹ thuật hóa học và khám phá thuốc. Tóm lại, các ứng dụng của 3-(Aminomethyl)pyridine bao gồm vai trò quan trọng của nó như một khối xây dựng chính trong tổng hợp dược phẩm, những đóng góp của nó vào sự phát triển của các vật liệu chức năng, tiện ích của nó như một phối tử trong hóa học phối hợp và xúc tác, và sự tham gia của nó trong tổng hợp hữu cơ tùy chỉnh. Các ứng dụng đa dạng của nó làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong tổng hợp hữu cơ, hóa học dược phẩm, khoa học vật liệu và hóa học công nghiệp, nhấn mạnh sự liên quan của nó trong việc thúc đẩy nghiên cứu khoa học và các ứng dụng công nghiệp.
| Bố cục | C6H8N2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 3731-52-0 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








