Axit 3-azetidinecarboxylic CAS:36476-78-5
Axit 3-azetidinecarboxylic đóng vai trò then chốt trong tổng hợp các hợp chất dược phẩm, hoạt động như một tiền chất cơ bản trong sản xuất nhiều loại thuốc và hoạt chất dược phẩm (API). Việc sử dụng nó trong tổng hợp dược phẩm hỗ trợ phát triển và sản xuất thuốc cho nhiều ứng dụng điều trị, góp phần vào những tiến bộ trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe và khoa học dược phẩm. Trong lĩnh vực hóa chất nông nghiệp, axit 3-azetidinecarboxylic là chất trung gian quan trọng trong công thức bào chế các sản phẩm bảo vệ cây trồng, thuốc diệt cỏ và thuốc trừ sâu. Vai trò của nó trong tổng hợp hóa chất nông nghiệp tạo điều kiện thuận lợi cho việc tạo ra các giải pháp nông nghiệp hiệu quả và thân thiện với môi trường, hỗ trợ kiểm soát dịch hại và quản lý cây trồng cho các thực hành nông nghiệp bền vững. Hợp chất này cũng được ứng dụng trong sản xuất các hóa chất chuyên dụng, bao gồm hóa chất tinh chế, thuốc nhuộm và các sản phẩm hóa học có giá trị cao khác. Khả năng phản ứng hóa học độc đáo và đặc điểm cấu trúc của nó góp phần tạo ra nhiều hóa chất chuyên dụng với các ứng dụng công nghiệp và thương mại, hỗ trợ nhiều ngành công nghiệp như dệt may, vật liệu và sản xuất hóa chất. Ngoài ra, axit 3-azetidinecarboxylic được sử dụng trong nghiên cứu học thuật và công nghiệp như một thuốc thử quý giá cho tổng hợp hữu cơ, cho phép điều chế các hợp chất và vật liệu mới phục vụ cho các nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghiệp. Vai trò của nó như một khối cấu tạo đa năng hỗ trợ việc khám phá và phát triển các thực thể hóa học và vật liệu chức năng mới trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghiệp khác nhau. Nhìn chung, các ứng dụng đa dạng của axit 3-azetidinecarboxylic trong dược phẩm, hóa chất nông nghiệp, hóa chất chuyên dụng và nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của nó như một thành phần thiết yếu trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ đa dạng, góp phần vào sự tiến bộ của nhiều ngành công nghiệp và nỗ lực khoa học.
| Bố cục | C4H7NO2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 36476-78-5 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








