2-Chloro-6-nitrotoluene CAS:83-42-1
2-Chloro-6-nitrotoluene đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp các chất trung gian dược phẩm, là khối cấu tạo chính trong sản xuất các hoạt chất dược phẩm (API) và các hợp chất thuốc. Việc sử dụng nó trong tổng hợp dược phẩm hỗ trợ phát triển và sản xuất thuốc cho nhiều ứng dụng điều trị khác nhau, góp phần vào những tiến bộ trong chăm sóc sức khỏe và khoa học dược phẩm. Trong lĩnh vực hóa chất nông nghiệp, 2-Chloro-6-nitrotoluene là chất trung gian quan trọng trong công thức bào chế các sản phẩm bảo vệ cây trồng, thuốc diệt cỏ và thuốc trừ sâu. Vai trò của nó trong tổng hợp hóa chất nông nghiệp tạo điều kiện thuận lợi cho việc tạo ra các giải pháp nông nghiệp hiệu quả và thân thiện với môi trường, hỗ trợ kiểm soát dịch hại và quản lý cây trồng cho các thực hành nông nghiệp bền vững. Hơn nữa, hợp chất này được ứng dụng trong sản xuất các hóa chất chuyên dụng, bao gồm thuốc nhuộm, chất màu và các hóa chất tinh chế khác, nơi khả năng phản ứng hóa học độc đáo và đặc điểm cấu trúc của nó góp phần tạo ra các sản phẩm hóa học có giá trị cao với nhiều ứng dụng công nghiệp và thương mại. Tính hữu dụng của nó trong tổng hợp hóa chất chuyên dụng nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc thúc đẩy đổi mới và tiến bộ trong các quy trình sản xuất hóa chất. Ngoài ra, 2-Chloro-6-nitrotoluene được sử dụng trong nghiên cứu học thuật và công nghiệp như một chất phản ứng quý giá cho tổng hợp hữu cơ, cho phép điều chế các hợp chất và vật liệu mới phục vụ cho các nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghiệp. Vai trò của nó như một khối cấu tạo đa năng hỗ trợ việc khám phá và phát triển các thực thể hóa học và vật liệu chức năng mới trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Nhìn chung, các ứng dụng đa dạng của 2-Chloro-6-nitrotoluene trong dược phẩm, hóa chất nông nghiệp, hóa chất chuyên dụng và nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của nó như một thành phần cơ bản trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ đa dạng, góp phần vào sự tiến bộ của nhiều ngành công nghiệp và nỗ lực khoa học.
| Bố cục | C7H6ClNO2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 83-42-1 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








