3-Chloropropylaminehydrochloride CAS:6276-54-6
3-Chloropropylamine hydrochloride có nhiều ứng dụng trong hóa học hữu cơ, hóa học dược phẩm và khoa học vật liệu. Một trong những công dụng chính của nó là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các hợp chất dược phẩm và các ứng viên thuốc. Các nhà hóa học sử dụng hợp chất này để đưa vào các nhóm chức và cấu trúc đặc thù cần thiết để tăng cường hoạt tính sinh học và các đặc tính dược lý trong thiết kế thuốc. Ngoài vai trò trong phát triển thuốc, 3-Chloropropylamine hydrochloride còn được sử dụng trong điều chế các hóa chất chuyên dụng, hóa chất nông nghiệp và hóa chất tinh chế. Cấu trúc alkylamine và khả năng phản ứng của nó cho phép các nhà hóa học tiếp cận nhiều dẫn xuất và sản phẩm có ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm nông nghiệp, chăm sóc sức khỏe và sản xuất vật liệu. Hơn nữa, hợp chất này đóng vai trò là thuốc thử có giá trị trong các biến đổi hữu cơ, chẳng hạn như phản ứng ghép amin và các quá trình ghép nối chéo. Khả năng hoạt động như một tác nhân nucleophilic và tạo liên kết cộng hóa trị với các chất điện ly của 3-Chloropropylamine hydrochloride làm cho nó trở thành một công cụ đa năng để tạo ra các phân tử phức tạp, vật liệu chức năng hóa và các hợp chất được thiết kế riêng cho nghiên cứu và ứng dụng công nghiệp. Hơn nữa, 3-Chloropropylamine hydrochloride được sử dụng trong nghiên cứu học thuật và điều tra hóa học để nghiên cứu hóa học amin, các mô hình phản ứng và tương tác phân tử. Các nhà khoa học tận dụng các đặc tính của nó để khám phá các phương pháp tổng hợp mới, nghiên cứu cơ chế phản ứng và làm sáng tỏ các biến đổi hữu cơ phức tạp, góp phần vào những tiến bộ trong hóa học tổng hợp, xúc tác và khám phá hóa học. Nhìn chung, 3-Chloropropylamine hydrochloride đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp hóa học, khám phá thuốc, sản xuất hóa chất chuyên dụng và các nỗ lực nghiên cứu khoa học. Tính linh hoạt, khả năng phản ứng và tính hữu dụng của nó làm cho nó trở thành một thành phần có giá trị trong việc thúc đẩy kiến thức, đổi mới và các ứng dụng thực tiễn trên nhiều lĩnh vực hóa học, khoa học dược phẩm và thiết kế vật liệu, chứng minh tầm quan trọng của nó trong việc thúc đẩy tiến bộ khoa học và phát triển công nghệ.
| Bố cục | C3H10Cl2N·HCl |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 6276-54-6 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








