Methyl3,4-diaminobenzoate CAS:36692-49-6
Methyl 3,4-diaminobenzoate có nhiều ứng dụng đa dạng trong nghiên cứu dược phẩm, tổng hợp thuốc nhuộm và khoa học vật liệu. Một trong những công dụng chính của nó là làm chất cấu tạo cho các phân tử thuốc, chất trung gian dược phẩm và các hợp chất hoạt tính sinh học. Các nhà hóa học sử dụng hợp chất này để đưa nhóm amino vào phân tử, cho phép tổng hợp các tác nhân điều trị, hoạt chất dược phẩm (API) và các hợp chất chức năng cho hóa dược và các nghiên cứu dược lý. Ngoài vai trò trong phát triển thuốc, Methyl 3,4-diaminobenzoate còn được sử dụng trong sản xuất thuốc nhuộm để tạo ra thuốc nhuộm azo, thuốc nhuộm phân tán và thuốc nhuộm phản ứng. Khả năng tham gia phản ứng diazot hóa và phản ứng ghép nối làm cho nó trở nên có giá trị trong tổng hợp thuốc nhuộm, nhuộm vải và sản xuất sắc tố, giúp tăng cường độ bền màu, độ bền giặt và các đặc tính nhuộm trong nhiều ứng dụng công nghiệp đòi hỏi màu sắc rực rỡ và độ bền cao. Hơn nữa, hợp chất này còn đóng vai trò là thuốc thử trong hóa học hữu cơ để sửa đổi các hệ thống thơm, thực hiện hình thành liên kết amide và tạo ra các cấu trúc phân tử phức tạp. Tính linh hoạt của methyl 3,4-diaminobenzoate trong việc chuyển đổi nhóm chức cho phép các nhà hóa học thiết kế các hợp chất mới, nghiên cứu cơ chế phản ứng và khám phá các con đường tổng hợp, thúc đẩy kiến thức trong hóa học hữu cơ, tổng hợp hóa học và thiết kế phân tử cho nghiên cứu học thuật và khám phá hóa học. Hơn nữa, methyl 3,4-diaminobenzoate được sử dụng trong khoa học vật liệu để sửa đổi polymer, công thức nhựa và lớp phủ bề mặt. Vai trò của nó như một chất phụ gia hóa học cho phép tăng cường các tính chất vật liệu, độ bền bám dính và chức năng bề mặt, hỗ trợ các ứng dụng trong chất kết dính, lớp phủ và vật liệu composite đòi hỏi các đặc tính hiệu suất được điều chỉnh và các thuộc tính sản phẩm được cải thiện. Nhìn chung, methyl 3,4-diaminobenzoate đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hóa học thuốc nhuộm, thiết kế vật liệu và các nghiên cứu khoa học. Những đóng góp của nó trong việc khám phá thuốc, sản xuất chất tạo màu, chuyển đổi hữu cơ và ứng dụng vật liệu làm nổi bật tính linh hoạt và tầm quan trọng của nó trong việc thúc đẩy công nghệ, đổi mới và hiểu biết khoa học trên nhiều lĩnh vực hóa học, khoa học dược phẩm, dệt may và kỹ thuật vật liệu, thể hiện giá trị của nó trong việc thúc đẩy tiến bộ và giải quyết các thách thức trong tổng hợp hóa học, phát triển vật liệu và các ngành công nghiệp vì lợi ích xã hội.
| Bố cục | C9H12N2O2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 36692-49-6 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |







![Axit 3-Benzylimidazo[1,5-a]pyridine-1-carboxylic CAS:1018517-02-6](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/K@NIE7HBAEP6E7J7DS196.png)
![ethyl2-[[(2S)-1-(2-phenylacetyl)pyrrolidine-2-carbonyl]amino]acetate CAS:157115-85-0](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/1K37N24IWHVCSAAU383357.png)