3-mercapto-1-propanol CAS:19721-22-3
3-Mercapto-1-propanol có nhiều ứng dụng đa dạng trong các ngành công nghiệp và lĩnh vực khoa học khác nhau. Trong ngành công nghiệp hóa chất, nó đóng vai trò là khối cấu tạo quan trọng cho việc tổng hợp các hóa chất chuyên dụng, bao gồm polyme, chất trung gian dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Các nhóm chức của nó cho phép tạo ra các hợp chất có tính chất và chức năng cụ thể, làm cho nó trở nên có giá trị trong việc phát triển các vật liệu và sản phẩm mới. Hơn nữa, 3-Mercapto-1-propanol được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ như một thuốc thử đa năng để biến đổi các phân tử hữu cơ. Khả năng phản ứng độc đáo của nó cho phép đưa các nhóm chứa lưu huỳnh vào các cấu trúc phức tạp, cho phép tạo ra các hợp chất được thiết kế riêng cho các ứng dụng sinh học và công nghiệp. Trong lĩnh vực hóa học phân tích, 3-Mercapto-1-propanol được sử dụng làm chất dẫn xuất để xác định các chất phân tích khác nhau, đặc biệt là trong các phân tích sắc ký và quang phổ. Việc sử dụng nó trong chuẩn bị mẫu và dẫn xuất hóa học giúp tăng cường khả năng phát hiện và độ ổn định của các hợp chất mục tiêu, hỗ trợ các phép đo và phân tích chính xác trong nghiên cứu môi trường, dược phẩm và sinh hóa. Hơn nữa, hợp chất này được ứng dụng trong sản xuất hương liệu và nước hoa, góp phần tạo nên những mùi hương đặc trưng trong các sản phẩm tiêu dùng. Mùi hương đặc trưng và các tính chất hóa học của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong ngành sản xuất nước hoa và hương liệu, bổ sung thêm những nốt hương độc đáo cho nhiều loại sản phẩm. Nhìn chung, 3-Mercapto-1-propanol đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm tổng hợp hóa học, khoa học vật liệu, hóa học phân tích và tạo hương thơm, chứng tỏ tầm quan trọng của nó trong các quy trình công nghiệp và nghiên cứu khoa học.
| Bố cục | C3H8OS |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 19721-22-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |



![(1R,5R)-3-Oxabicyclo[3.1.0]hexane-1-carboxylic acid CAS:1516949-48-6](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/HSUS81DS80Y35NTEZTU192.png)
![1H-Pyrazolo[3,4-d]pyrimidine-4,6-diol CAS:2465-59-0](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/VMLV8UWXAZ0XBLS6M120.png)



