4-(methylthio)-3,5-xylenol CAS:7379-51-3
4-(methylthio)-3,5-xylenol có nhiều ứng dụng đa dạng trong các ngành công nghiệp và lĩnh vực khoa học khác nhau. Trong lĩnh vực sản phẩm chăm sóc cá nhân và mỹ phẩm, nó được sử dụng như một thành phần trong nước hoa và các công thức kháng khuẩn, góp phần tạo ra mùi hương đặc trưng và tăng cường khả năng bảo quản sản phẩm. Ngoài ra, hợp chất này còn được ứng dụng trong ngành công nghiệp hóa chất nông nghiệp, nơi nó đóng vai trò là thành phần chính trong quá trình tổng hợp thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ. Các đặc tính của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc phát triển các sản phẩm bảo vệ cây trồng có hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm, hỗ trợ kiểm soát bệnh và sâu hại thực vật. Hơn nữa, 4-(methylthio)-3,5-xylenol được sử dụng trong sản xuất phụ gia polymer và hóa chất đặc biệt. Khả năng phản ứng và các nhóm chức của nó cho phép kết hợp nó vào polymer và lớp phủ, mang lại các đặc tính cụ thể như khả năng chống tia UV, hoạt tính kháng khuẩn và độ bền. Trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học, hợp chất này được nghiên cứu về các đặc tính dược lý tiềm năng và ứng dụng điều trị. Cấu trúc hóa học độc đáo của nó làm cho nó trở thành mục tiêu thú vị cho các nghiên cứu hóa dược, đặc biệt là trong việc phát triển các loại thuốc mới có tác dụng kháng khuẩn hoặc chống oxy hóa. Hơn nữa, 4-(methylthio)-3,5-xylenol được sử dụng trong hóa học phân tích như một chất chuẩn và vật liệu tham chiếu để xác định và định lượng các hợp chất liên quan trong hỗn hợp phức tạp. Việc sử dụng nó trong vai trò này hỗ trợ các biện pháp kiểm soát chất lượng trong sản xuất công nghiệp và đảm bảo phân tích chính xác trong nghiên cứu môi trường và sinh hóa. Nhìn chung, 4-(methylthio)-3,5-xylenol thể hiện nhiều ứng dụng đa dạng trong sản xuất hương liệu, hóa chất nông nghiệp, phụ gia polymer, nghiên cứu dược phẩm và hóa học phân tích, cho thấy tầm quan trọng của nó trong các quy trình công nghiệp và các nỗ lực khoa học.
| Bố cục | C9H12OS |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 7379-51-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








