Muối natri của axit 3-Morpholino-2-hydroxypropanesulfonic CAS:79803-73-9
Điều chỉnh độ pH: Muối natri MES hoạt động như một chất điều chỉnh độ pH, giúp duy trì môi trường pH ổn định trong các hệ thống thí nghiệm. Nó đặc biệt hiệu quả trong khoảng pH từ 5,5 đến 7,1.
Khả năng đệm: MES có khả năng đệm cao trong phạm vi pH tối ưu của nó. Nó chống lại sự thay đổi pH ngay cả khi thêm một lượng nhỏ axit hoặc bazơ, cho phép kiểm soát chính xác các điều kiện thí nghiệm.
Thử nghiệm hoạt tính enzyme: MES thường được sử dụng làm dung dịch đệm trong các thử nghiệm hoạt tính enzyme do khả năng can thiệp tối thiểu vào các phản ứng enzyme. Nó giúp duy trì hoạt tính enzyme tối ưu bằng cách cung cấp môi trường pH ổn định.
Tinh chế protein: Dung dịch đệm MES thường được sử dụng trong các quy trình tinh chế protein. Nó giúp duy trì sự ổn định và hoạt tính của protein trong các bước tinh chế khác nhau, chẳng hạn như sắc ký trao đổi ion hoặc lọc gel.
Tách chiết DNA và RNA: MES được sử dụng trong các quy trình tách chiết DNA và RNA, giúp duy trì tính ổn định của axit nucleic và đệm chống lại sự thay đổi độ pH có thể ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của chúng.
Nuôi cấy tế bào: Muối natri MES được sử dụng trong môi trường nuôi cấy tế bào để duy trì môi trường pH ổn định, thuận lợi cho sự phát triển và sinh sản của tế bào. Nó cung cấp một dung dịch đệm giúp duy trì các điều kiện tối ưu cho các thí nghiệm nuôi cấy tế bào.
Tính ổn định và khả năng tương thích: MES nổi tiếng về tính ổn định trong điều kiện sinh lý và khả năng chịu được sự thay đổi nhiệt độ. Nó vẫn hiệu quả trong nhiều tình huống thí nghiệm khác nhau, khiến nó trở thành lựa chọn phù hợp cho các nhà nghiên cứu.
| Bố cục | C7H16NNaO5S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 79803-73-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








