3,4,5-Trimethoxybenzamide CAS:3086-62-2
3,4,5-Trimethoxybenzamide có nhiều ứng dụng đa dạng trong các ngành công nghiệp và lĩnh vực khoa học. Trong lĩnh vực dược phẩm, nó được sử dụng như một chất trung gian quan trọng trong quá trình tổng hợp các hợp chất hoạt tính sinh học và các tác nhân dược phẩm. Đặc điểm cấu trúc của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc phát triển các ứng cử viên thuốc tiềm năng nhắm mục tiêu vào các lĩnh vực điều trị khác nhau, góp phần vào những tiến bộ trong y học và chăm sóc sức khỏe. Ngoài ra, nó hỗ trợ việc tạo ra các hợp chất dược lý tiên tiến và tạo điều kiện thuận lợi cho các nỗ lực nghiên cứu dược phẩm. Hơn nữa, hợp chất này được ứng dụng trong khoa học vật liệu, nơi nó có thể được sử dụng như một khối xây dựng để tổng hợp các vật liệu chuyên dụng. Các đặc tính độc đáo của nó làm cho nó phù hợp để kết hợp vào nhiều vật liệu khác nhau, chẳng hạn như polyme và nhựa, cho phép phát triển các sản phẩm với các đặc tính mong muốn cụ thể, hỗ trợ những tiến bộ trong công nghệ vật liệu và đổi mới sản phẩm trên nhiều lĩnh vực. Hơn nữa, 3,4,5-Trimethoxybenzamide thể hiện tầm quan trọng trong các nỗ lực nghiên cứu khoa học học thuật và công nghiệp. Vai trò của nó như một thuốc thử và chất trung gian quan trọng cho phép khám phá các phản ứng hóa học độc đáo, các phương pháp tổng hợp và các nghiên cứu cơ chế, do đó góp phần vào việc khám phá và hiểu biết về các quy trình hóa học mới và các ứng dụng tiềm năng của chúng trong các lĩnh vực như hóa học hữu cơ, hóa học dược phẩm và kỹ thuật hóa học. Ngoài ra, hợp chất này còn được sử dụng trong nghiên cứu và phát triển hóa chất nông nghiệp. Nó được dùng trong sản xuất các hóa chất chuyên dụng để bảo vệ cây trồng và ứng dụng trong nông nghiệp, hỗ trợ phát triển các sản phẩm hiệu quả giúp duy trì các phương pháp canh tác bền vững, kiểm soát dịch hại và tăng năng suất cây trồng, từ đó góp phần đảm bảo an ninh lương thực toàn cầu. Nhìn chung, 3,4,5-Trimethoxybenzamide là một hợp chất đa năng với nhiều ứng dụng quan trọng trong dược phẩm, khoa học vật liệu, hóa chất nông nghiệp và nghiên cứu khoa học. Tính hữu dụng đa diện của nó nhấn mạnh tầm quan trọng của nó như một thành phần cơ bản trong việc thúc đẩy nhiều ngành công nghiệp và lĩnh vực khoa học khác nhau, từ y học và nông nghiệp đến công nghệ vật liệu và đổi mới hóa học.
| Bố cục | C10H13NO4 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 3086-62-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








