Axit (3,5-Diphenylphenyl)boronic CAS:128388-54-5
Axit (3,5-Diphenylphenyl)boronic đã chứng minh được nhiều ứng dụng đa dạng trong nghiên cứu dược phẩm, vật liệu và hóa học hữu cơ. Trong lĩnh vực dược phẩm, nó đóng vai trò là khối cấu tạo quan trọng để thiết kế và tổng hợp các hợp chất hoạt tính sinh học và các tác nhân dược phẩm. Chức năng axit boronic của nó cho phép nó tham gia vào các phản ứng hóa học quan trọng, làm cho nó trở thành chất trung gian thiết yếu trong việc phát triển thuốc nhắm mục tiêu vào các con đường sinh học hoặc cơ chế bệnh tật cụ thể. Ngoài ra, nó đóng vai trò quan trọng trong việc tổng hợp các phân tử phức tạp có tiềm năng điều trị. Trong khoa học vật liệu, axit (3,5-Diphenylphenyl)boronic góp phần tạo ra các vật liệu chức năng mới. Các đặc tính cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó làm cho nó phù hợp để kết hợp vào các cấu trúc hóa học khác nhau, cho phép thiết kế và tổng hợp các vật liệu tiên tiến cho các ứng dụng như xúc tác, cảm biến và quang điện tử. Hơn nữa, nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển các polyme, tinh thể lỏng và các vật liệu chức năng khác với các đặc tính được điều chỉnh, góp phần vào sự tiến bộ của khoa học và công nghệ vật liệu. Hơn nữa, trong hóa học hữu cơ, axit (3,5-Diphenylphenyl)boronic đóng vai trò là thuốc thử đa năng để xây dựng các phân tử hữu cơ phức tạp và các hợp chất dị vòng. Khả năng trải qua nhiều biến đổi hóa học khác nhau khiến nó trở thành một công cụ quý giá để tạo ra các cấu trúc phân tử phức tạp với các chức năng cụ thể, từ đó thúc đẩy nghiên cứu về các phương pháp tổng hợp và phát triển các thực thể hóa học mới cho nhiều mục đích khoa học và công nghiệp khác nhau. Nhìn chung, phạm vi ứng dụng rộng rãi của axit (3,5-Diphenylphenyl)boronic nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc thúc đẩy nghiên cứu và đổi mới trên nhiều lĩnh vực, từ khám phá thuốc đến khoa học vật liệu và tổng hợp hữu cơ.
| Bố cục | C18H15BO2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 128388-54-5 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








