4-Amino-4′-nitrodiphenylether CAS:6149-33-3
4-Amino-4'-nitrodiphenyl ether được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các đặc tính và chức năng độc đáo của nó. Một trong những ứng dụng chính là trong sản xuất thuốc nhuộm và chất màu. Là một chất trung gian quan trọng trong ngành công nghiệp nhuộm, nó đóng vai trò là tiền chất để sản xuất nhiều chất tạo màu được sử dụng trong dệt may, mực in và các ứng dụng khác. Cấu trúc hóa học của nó cho phép tạo ra các loại thuốc nhuộm rực rỡ và bền màu, đáp ứng nhu cầu của ngành dệt may và in ấn. Hơn nữa, hợp chất này được sử dụng trong tổng hợp các chất trung gian dược phẩm và các hoạt chất dược phẩm (API). Vai trò của nó trong hóa dược góp phần vào sự phát triển của thuốc và các hợp chất trị liệu cho nhiều phương pháp điều trị y tế, cho thấy tầm quan trọng của nó trong nghiên cứu chăm sóc sức khỏe và dược phẩm. Ngoài ra, 4-Amino-4'-nitrodiphenyl ether có thể được sử dụng làm chất ghép nối trong sản xuất thuốc nhuộm azo, được sử dụng rộng rãi trong ngành dệt may. Khả năng tạo liên kết azo của nó góp phần tạo ra nhiều hợp chất màu, mang lại tính linh hoạt trong quy trình nhuộm và cho phép tạo ra nhiều sắc thái và màu sắc khác nhau. Ngoài ra, nó còn đóng vai trò là khối cấu tạo quan trọng trong nghiên cứu học thuật và công nghiệp để phát triển các hóa chất, chất xúc tác và vật liệu mới. Thông qua sự tham gia của nó trong các con đường tổng hợp, nó góp phần vào việc khám phá và ứng dụng các phân tử mới có tiềm năng sử dụng trong các lĩnh vực từ khoa học vật liệu đến nghiên cứu sinh hóa, chứng minh tầm quan trọng của nó trong sự tiến bộ và đổi mới khoa học. Tóm lại, 4-Amino-4'-nitrodiphenyl ether đóng vai trò then chốt như một chất trung gian trong sản xuất thuốc nhuộm, dược phẩm, hóa chất đặc biệt và các hợp chất nghiên cứu. Ứng dụng đa dạng của nó trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau nhấn mạnh tầm quan trọng của nó như một thành phần cơ bản trong tổng hợp các hợp chất chức năng đa dạng cho các nỗ lực công nghiệp, thương mại và khoa học.
| Bố cục | C12H10N2O3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 6149-33-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








