4,4′-Biphenol CAS:92-88-6
4,4'-Biphenol được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng nhờ các đặc tính đa dạng của nó. Một trong những ứng dụng chính là làm monome trong sản xuất các loại nhựa kỹ thuật như polyester, polycarbonat và polyarylat. Những vật liệu này được ứng dụng trong các ngành công nghiệp như ô tô, điện tử và hàng không vũ trụ nhờ độ bền cơ học, khả năng chịu nhiệt và tính chất điện tuyệt vời. Hơn nữa, 4,4'-Biphenol đóng vai trò là khối cấu tạo trong quá trình tổng hợp tinh thể lỏng, được sử dụng trong nhiều công nghệ hiển thị, bao gồm màn hình tinh thể lỏng (LCD) và điốt phát quang hữu cơ (OLED). Khả năng tạo thành các pha tinh thể lỏng của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc phát triển các thiết bị điện tử tiên tiến với hiệu suất và hiệu quả được cải thiện. Ngoài ra, 4,4'-Biphenol được sử dụng trong công thức của nhựa epoxy, được sử dụng rộng rãi làm chất kết dính, lớp phủ và vật liệu kết cấu trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Với khả năng điều chỉnh các đặc tính của công thức epoxy, 4,4'-Biphenol góp phần tăng cường độ bám dính, khả năng kháng hóa chất và độ ổn định nhiệt. Hơn nữa, hợp chất này được ứng dụng trong sản xuất các polyme đặc biệt với các đặc tính được thiết kế riêng cho các nhu cầu công nghiệp cụ thể. Bằng cách kết hợp 4,4'-Biphenol vào ma trận polyme, các nhà sản xuất có thể đạt được các đặc tính vật liệu tùy chỉnh, chẳng hạn như độ trong suốt cao, khả năng chống tia UV và khả năng chống cháy, đáp ứng nhiều yêu cầu khác nhau trong các lĩnh vực khác nhau. Tóm lại, 4,4'-Biphenol là một thành phần quan trọng trong sản xuất các polyme tiên tiến, tinh thể lỏng và vật liệu đặc biệt, cung cấp cho nhiều ngành công nghiệp các giải pháp sáng tạo cho các ứng dụng hiệu suất cao. Cấu trúc hóa học độc đáo và chức năng đa dạng của nó làm cho nó trở thành một yếu tố không thể thiếu trong việc phát triển các vật liệu tiên tiến cho những tiến bộ công nghệ và công nghiệp hiện đại.
| Bố cục | C12H10O2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 92-88-6 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |





![6-Chloro-1H-benzo[d]imidazole-4-carboxylicacid CAS:180569-27-1](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/1K37N24IWHVCSAAU383348.png)


![6-Acetyl-8-cyclopentyl-5-methyl-2-[[5-(1-piperazinyl)-2-pyridinyl]amino]pyrido[2,3-d]pyrimidin-7(8H)-one hydrochloride CAS:571188-82-4](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/1ZNB2ZF342ZWRNG280.png)