4-Aminoantipyrine CAS:83-07-8
Phương pháp định lượng màu: 4-Aminoantipyrine thường được sử dụng làm thuốc thử tạo màu trong các phương pháp định lượng màu trong hóa phân tích. Nó phản ứng với các chất cụ thể, chẳng hạn như phenol và peroxit, để tạo thành các phức chất có màu. Các phức chất có màu này có thể được đo bằng phương pháp quang phổ, cho phép xác định định lượng nhiều chất phân tích khác nhau.
Xác định hoạt tính enzyme: 4-Aminoantipyrine thường được sử dụng trong các xét nghiệm enzyme để phát hiện và định lượng các enzyme như peroxidase, glucose oxidase và amylase. Nó hoạt động như một chất nền cho các enzyme này và trải qua phản ứng hóa học tạo ra một hợp chất có màu. Cường độ màu tỷ lệ thuận với hoạt tính hoặc nồng độ của enzyme được đo.
Ngành công nghiệp dược phẩm: Trước đây, 4-Aminoantipyrine được sử dụng như một loại thuốc giảm đau và hạ sốt. Tuy nhiên, việc sử dụng nó như một loại thuốc đã giảm đáng kể do những lo ngại về an toàn và sự xuất hiện của các loại thuốc thay thế có ít tác dụng phụ hơn.
Nghiên cứu và Phát triển: 4-Aminoantipyrine cũng được sử dụng trong nhiều ứng dụng nghiên cứu và phát triển, đặc biệt là trong lĩnh vực dược phẩm và y sinh học. Nó có thể được sử dụng như một chất phản ứng trong tổng hợp các hợp chất thuốc mới hoặc như một công cụ để nghiên cứu động học và cơ chế của enzyme.
| Bố cục | C11H13N3O |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu vàng |
| Số CAS | 83-07-8 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








