4-Benzylamino-7-nitrobenz-2-oxa-1,3-diazole CAS:18378-20-6
Chất dò huỳnh quang: BANA chủ yếu được sử dụng làm chất dò huỳnh quang trong nghiên cứu sinh học và các ứng dụng hình ảnh. Nó phát ra huỳnh quang trong vùng màu đỏ của quang phổ khi bị kích thích bằng tia cực tím hoặc ánh sáng nhìn thấy. Đặc tính này làm cho nó hữu ích cho việc gắn nhãn và hình dung các phân tử hoặc cấu trúc cụ thể trong hệ thống sinh học.
Phân tích axit amin: BANA được sử dụng làm thuốc thử trong các phương pháp phân tích axit amin. Nó phản ứng với phenylalanine và tyrosine để tạo thành các dẫn xuất huỳnh quang có thể đo lường và định lượng. Kỹ thuật phân tích này giúp xác định và định lượng các axit amin trong nhiều mẫu khác nhau, chẳng hạn như các sản phẩm thủy phân protein.
Phát hiện enzyme: BANA đã được sử dụng làm chất nền để phát hiện một số enzyme nhất định, đặc biệt là một loại enzyme vi khuẩn gọi là protease serine giống trypsin. Enzyme này phân cắt phân tử BANA, dẫn đến sự giải phóng một sản phẩm phát huỳnh quang có thể đo được. Phương pháp này đã được sử dụng trong chẩn đoán bệnh nha chu, như một dấu hiệu cho hoạt động của một số vi khuẩn liên quan đến các bệnh này.
Chỉ dấu sinh học trong sức khỏe răng miệng: BANA cũng đã được nghiên cứu như một chỉ dấu sinh học tiềm năng để đánh giá sức khỏe răng miệng. Một số loại vi khuẩn, chẳng hạn như Porphyromonas gingivalis, sản sinh ra một loại enzyme gọi là hoạt tính giống trypsin (TLA), có khả năng thủy phân BANA. Sự hiện diện và nồng độ của TLA có thể cho biết sự hiện diện và mức độ nghiêm trọng của bệnh nha chu, giúp ích trong việc chẩn đoán và theo dõi bệnh.
| Bố cục | C13H10N4O3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 18378-20-6 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |







![Axit 3-Benzylimidazo[1,5-a]pyridine-1-carboxylic CAS:1018517-02-6](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/K@NIE7HBAEP6E7J7DS196.png)
