4-Bromo-2-chloroaniline CAS:38762-41-3
Hợp chất này xuất hiện dưới dạng chất rắn kết tinh màu be đến nâu nhạt với điểm nóng chảy khoảng 65-68°C. Nó có độ hòa tan hạn chế trong nước nhưng tan được trong các dung môi hữu cơ như etanol và dietyl ete. 4-Bromo-2-chloroaniline chủ yếu được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm, thuốc nhuộm, hóa chất nông nghiệp và nhiều hợp chất hữu cơ khác. Mẫu thế độc đáo của nó làm cho nó trở thành một khối xây dựng có giá trị để tạo ra các phân tử phức tạp trong tổng hợp hữu cơ. Về mặt hóa học, 4-bromo-2-chloroaniline trải qua các phản ứng điển hình của amin thơm và dễ bị thế thơm ái điện tử. Hợp chất này có thể tham gia vào nhiều biến đổi hữu cơ khác nhau, cho phép nó được sử dụng trong sản xuất nhiều sản phẩm có giá trị gia tăng. Ngoài ra, các nhóm thế halogen của nó cung cấp tính linh hoạt tổng hợp, cho phép chức năng hóa và sửa đổi thêm phân tử để điều chỉnh các tính chất của nó cho các ứng dụng cụ thể. Việc đưa cả brom và clo vào vòng benzen mang lại các tính chất hóa học và vật lý khác biệt cho 4-bromo-2-chloroaniline so với hợp chất mẹ của nó, anilin. Sự hiện diện của các halogen hút electron có thể ảnh hưởng đến khả năng phản ứng và tính chọn lọc của các phản ứng hóa học, làm cho hợp chất này đặc biệt hữu ích trong việc phát triển các hóa chất và vật liệu chuyên dụng. Tóm lại, 4-bromo-2-chloroaniline là một hợp chất quan trọng trong hóa học hữu cơ do các ứng dụng đa dạng của nó như một khối cấu tạo chính trong tổng hợp nhiều hóa chất quan trọng trong công nghiệp. Với các đặc điểm cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo, nó đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và các hóa chất tinh chế khác. Việc khám phá và khai thác thêm các đặc tính đặc biệt của nó có thể phát hiện ra thêm các ứng dụng và mở rộng tiềm năng ứng dụng của nó trong tổng hợp hữu cơ và khoa học vật liệu.
| Bố cục | C6H5BrClN |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 38762-41-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |









