(R)-4-Propyldihydrofuran-2(3H)-one CAS:63095-51-2
Trong hóa học hữu cơ, (R)-4-Propyldihydrofuran-2(3H)-one đóng vai trò là khối xây dựng đa năng cho việc tổng hợp nhiều phân tử hữu cơ và sản phẩm tự nhiên khác nhau. Bản chất bất đối xứng và cấu trúc độc đáo của nó làm cho nó trở thành chất trung gian có giá trị trong việc điều chế các hóa chất tinh khiết, dược phẩm và hợp chất tạo hương vị. Các nhà nghiên cứu khai thác tính lập thể và khả năng phản ứng của nó để tạo ra các hợp chất giàu đồng phân quang học với các tính chất quang học và chức năng hóa học cụ thể. Hợp chất này được ứng dụng trong hóa học hữu cơ tổng hợp, nơi nó tham gia vào nhiều phản ứng khác nhau như tổng hợp bất đối xứng, phản ứng đóng vòng và biến đổi nhóm chức. (R)-4-Propyldihydrofuran-2(3H)-one thường được sử dụng làm nguyên liệu khởi đầu quan trọng để xây dựng các phân tử phức tạp có hoạt tính sinh học và liên quan đến công nghiệp. Vai trò của nó như một công cụ tổng hợp cho phép tạo ra các thực thể hóa học mới và khám phá các biến đổi hóa học mới. Trong ngành dược phẩm, (R)-4-Propyldihydrofuran-2(3H)-one được sử dụng trong tổng hợp các ứng viên thuốc và các hợp chất hoạt tính sinh học. Cấu trúc đặc trưng của nó đóng vai trò như một khung sườn để thiết kế các phân tử có tiềm năng tác dụng điều trị và đặc tính dược lý cụ thể. Các nhà khoa học tận dụng khung phân tử này để phát triển các tác nhân dược phẩm mới nhắm mục tiêu vào các con đường bệnh lý và mục tiêu sinh học khác nhau. Nhìn chung, (R)-4-Propyldihydrofuran-2(3H)-one đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, hóa dược và nghiên cứu hóa học bằng cách cho phép tiếp cận các hợp chất có cấu trúc đa dạng và tạo điều kiện thuận lợi cho việc khám phá các ứng cử viên thuốc tiềm năng và vật liệu chức năng.
| Bố cục | C8H14O2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 63095-51-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |






![ethyl N-[3-amino-4-(methylamino)benzoyl]-N-pyridin-2-yl-beta-alaninate CAS:212322-56-0](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/8NS8DBIRAVXN0VCLT212.png)

