4-CHLORO-2,6-DIPHENYLPYRIMIDINE CAS:29509-91-9
4-Chloro-2,6-diphenylpyrimidine thể hiện tính ứng dụng đa dạng trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghiệp. Trong hóa dược, nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các hợp chất dược phẩm, góp phần phát triển các loại thuốc mới nhắm vào các con đường sinh học và cơ chế bệnh tật khác nhau. Đặc điểm cấu trúc và khả năng phản ứng của nó làm cho nó trở thành một thành phần quý giá trong việc tạo ra các phân tử hữu cơ phức tạp cần thiết cho việc phát hiện thuốc và can thiệp điều trị. Hơn nữa, hợp chất này được ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ, đóng vai trò là khối xây dựng để điều chế các hóa chất đặc biệt, hóa chất nông nghiệp và vật liệu tiên tiến. Vai trò của nó trong việc tạo ra các thực thể hóa học đa dạng góp phần vào sự tiến bộ trong khoa học và công nghệ hóa học, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển các sản phẩm đổi mới trên nhiều lĩnh vực. Ngoài ra, 4-Chloro-2,6-diphenylpyrimidine hứa hẹn trong khoa học vật liệu, đặc biệt là trong lĩnh vực hóa học dị vòng và thiết kế vật liệu chức năng. Nó góp phần phát triển các vật liệu đổi mới với các ứng dụng tiềm năng trong điện tử hữu cơ, quang điện tử và thiết bị quang hóa, từ đó thúc đẩy sự tiến bộ công nghệ trong các ngành công nghiệp khác nhau. Thêm vào đó, hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu học thuật và công nghiệp như một thuốc thử quý giá cho các biến đổi hóa học và phương pháp tổng hợp khác nhau. Việc sử dụng nó trong các phòng thí nghiệm hóa học hữu cơ tạo điều kiện thuận lợi cho việc khám phá các phản ứng hóa học mới và phát triển các lộ trình tổng hợp sáng tạo, thúc đẩy những tiến bộ trong khoa học và công nghệ hóa học. Nhìn chung, các đặc tính độc đáo của hợp chất này định vị nó như một công cụ đa năng và có giá trị để thúc đẩy hóa học dược phẩm, tổng hợp hữu cơ, phát triển vật liệu và đổi mới công nghệ, nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc thúc đẩy tiến bộ trên nhiều lĩnh vực khoa học và công nghiệp.
| Bố cục | C17H11ClN2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 29509-91-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








