4-chloro-6-ethyl-5-fluoropyrimidine CAS:137234-74-3
4-chloro-6-ethyl-5-fluoropyrimidine có nhiều ứng dụng đa dạng trong dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu. Trong tổng hợp hữu cơ, nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng để phát triển các hợp chất dược phẩm có tiềm năng điều trị. Các nhà nghiên cứu khám phá các biến đổi cấu trúc của nó để tối ưu hóa hiệu quả và tính đặc hiệu của thuốc đối với các bệnh mục tiêu, góp phần vào những tiến bộ trong hóa dược. Trong ứng dụng hóa chất nông nghiệp, hợp chất này được sử dụng trong công thức thuốc trừ sâu để tăng cường bảo vệ cây trồng bằng cách nhắm mục tiêu hiệu quả vào các loài gây hại cụ thể đồng thời giảm thiểu tác động đến môi trường. Các tính chất hóa học của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc cải thiện tính bền vững và năng suất nông nghiệp. Trong khoa học vật liệu, 4-chloro-6-ethyl-5-fluoropyrimidine hoạt động như một tiền chất để tổng hợp các vật liệu chức năng với các tính chất được điều chỉnh như độ dẫn điện hoặc độ trong suốt quang học. Các nhà nghiên cứu tận dụng tính linh hoạt về cấu trúc của nó để thiết kế các vật liệu phù hợp cho các ứng dụng trong điện tử, cảm biến và vật liệu tiên tiến. Hơn nữa, hợp chất này có giá trị trong nghiên cứu sinh hóa như một chất thăm dò hoặc chất nền sinh hóa. Sự tương tác của nó với các enzyme và các mục tiêu sinh học được nghiên cứu để hiểu các con đường sinh hóa hoặc phát triển các biện pháp can thiệp điều trị. Sự thay thế halogen và alkyl của hợp chất có thể làm thay đổi hoạt động sinh hóa của nó, làm cho nó trở thành một công cụ có giá trị trong việc làm sáng tỏ các cơ chế sinh học. Tóm lại, tính linh hoạt và các đặc tính hóa học độc đáo của 4-chloro-6-ethyl-5-fluoropyrimidine nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc thúc đẩy nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghiệp. Vai trò của nó như một chất trung gian trong dược phẩm, hóa chất nông nghiệp, khoa học vật liệu và nghiên cứu sinh hóa làm nổi bật tính hữu dụng rộng rãi và tiềm năng tác động của nó trên nhiều lĩnh vực khoa học và công nghệ khác nhau.
| Bố cục | C6H7CIFN2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 137234-74-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |




![1,3-bis[3-(dimethylamino)propyl]urea CAS:52338-87-1](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/6FOL1BS0UMD0X9Z402187.png)



