4-CHLO-6,7-DIMETHOXYQUINOLINE CAS:35654-56-9
4-Chloro-6,7-Dimethoxyquinoline, hay còn gọi là CCDMQ, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các đặc tính hóa học độc đáo của nó. Một trong những ứng dụng chính của 4-Chloro-6,7-Dimethoxyquinoline là trong việc khám phá và phát triển thuốc. Nó đóng vai trò là khung cấu trúc quan trọng cho việc tổng hợp các hợp chất dược phẩm mới có tiềm năng ứng dụng điều trị. Trong hóa dược, các nhà nghiên cứu điều tra các hoạt tính sinh học của các dẫn xuất 4-Chloro-6,7-Dimethoxyquinoline về đặc tính chống sốt rét, kháng khuẩn và chống ung thư. Những nghiên cứu này nhằm mục đích xác định các hợp chất dẫn đầu để điều trị các bệnh truyền nhiễm và ung thư, góp phần vào những tiến bộ trong chăm sóc sức khỏe và đổi mới dược phẩm. Hơn nữa, 4-Chloro-6,7-Dimethoxyquinoline được sử dụng trong lĩnh vực hóa chất nông nghiệp để bào chế thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ. Bằng cách kết hợp các dẫn xuất CCDMQ vào công thức thuốc trừ sâu, các nhà nghiên cứu hướng đến việc nâng cao hiệu quả và tính chọn lọc của các sản phẩm bảo vệ cây trồng, hỗ trợ kiểm soát dịch hại và thực hành nông nghiệp bền vững. Trong khoa học vật liệu, 4-Chloro-6,7-Dimethoxyquinoline được sử dụng để tổng hợp thuốc nhuộm huỳnh quang và chất tạo ảnh. Tính chất huỳnh quang của nó làm cho nó phù hợp với các ứng dụng tạo ảnh sinh học, đánh dấu tế bào và các công cụ chẩn đoán trong công nghệ sinh học và nghiên cứu y học. Hơn nữa, 4-Chloro-6,7-Dimethoxyquinoline có tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực điện tử hữu cơ để chế tạo điốt phát quang (LED) và chất bán dẫn hữu cơ. Tính chất điện tử của nó làm cho nó có giá trị trong việc phát triển các thiết bị quang điện tử với hiệu suất và hiệu quả năng lượng được cải thiện. Nhìn chung, 4-Chloro-6,7-Dimethoxyquinoline đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu dược phẩm, nông nghiệp, khoa học vật liệu và điện tử hữu cơ, nhấn mạnh tính linh hoạt và tầm quan trọng của nó như một hợp chất đa chức năng với nhiều ứng dụng khác nhau trong các lĩnh vực công nghiệp.
| Bố cục | C11H10ClNO2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 35654-56-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








