Lincomycin hydrochloride CAS:859-18-7
Lincomycin hydrochloride được sử dụng trong y học lâm sàng để chống lại các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn Gram dương nhạy cảm gây ra, bao gồm Streptococcus, Staphylococcus và các tác nhân gây bệnh kỵ khí. Thuốc đặc biệt hiệu quả trong điều trị các bệnh nhiễm trùng da và mô mềm như viêm mô tế bào, áp xe và vết thương nhiễm trùng, nơi vi khuẩn Gram dương chiếm ưu thế. Trong thú y, lincomycin hydrochloride thường được sử dụng trong điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn ở động vật, bao gồm nhiễm trùng đường hô hấp, viêm vú và nhiễm trùng khớp. Phổ hoạt động rộng của nó chống lại các tác nhân gây bệnh phổ biến trong thú y làm cho nó trở thành một công cụ có giá trị trong việc quản lý các bệnh truyền nhiễm ở gia súc và vật nuôi. Hơn nữa, lincomycin hydrochloride được sử dụng trong nghiên cứu phòng thí nghiệm để nghiên cứu các mô hình nhạy cảm của vi khuẩn và cơ chế kháng thuốc. Các nhà nghiên cứu sử dụng lincomycin hydrochloride trong thử nghiệm độ nhạy cảm kháng khuẩn để xác định độ nhạy cảm của các chủng vi khuẩn đối với kháng sinh này, hỗ trợ trong việc lựa chọn phác đồ điều trị thích hợp và theo dõi xu hướng kháng thuốc. Nhìn chung, lincomycin hydrochloride đóng vai trò là một tác nhân kháng sinh thiết yếu trong cả thực hành lâm sàng và nghiên cứu khoa học, cung cấp một lựa chọn điều trị đáng tin cậy cho một loạt các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn Gram dương. Hiệu quả đã được chứng minh, độ an toàn cao và các ứng dụng đa dạng khiến nó trở thành một thành phần quý giá trong kho vũ khí điều trị các bệnh truyền nhiễm, mang lại lợi ích cho sức khỏe con người và động vật.
| Bố cục | C18H35ClN2O6S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 859-18-7 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |






![4-Amino-1-[(2R,3R,4R,5R)-3-fluoro-4-hydroxy-5-(hydroxymethyl)oxolan-2-yl]pyrimidin-2-one CAS:10212-20-1](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/8NS8DBIRAVXN0VCLT260.png)

