4-chlorobutytonitrile CAS:628-20-6
4-Chlorobutyronitrile có nhiều ứng dụng đa dạng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các đặc tính hóa học độc đáo của nó. Trong lĩnh vực dược phẩm, nó đóng vai trò là khối cấu tạo quan trọng trong tổng hợp các chất trung gian dược phẩm và các hoạt chất dược phẩm (API). Việc sử dụng nó trong tổng hợp thuốc góp phần vào sự phát triển của nhiều loại thuốc, bao gồm thuốc chống sốt rét, thuốc tim mạch và các hợp chất điều trị khác. Hơn nữa, hợp chất này được sử dụng trong ngành công nghiệp hóa chất nông nghiệp để sản xuất thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ và chất điều hòa sinh trưởng thực vật. Nó là một thành phần thiết yếu trong tổng hợp các hoạt chất góp phần vào hiệu quả của hóa chất nông nghiệp, hỗ trợ bảo vệ cây trồng hiệu quả và cải thiện năng suất nông nghiệp. Ngoài vai trò trong dược phẩm và hóa chất nông nghiệp, 4-Chlorobutyronitrile còn được sử dụng trong sản xuất hóa chất tinh chế và vật liệu chuyên dụng. Khả năng phản ứng và các nhóm chức của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc tạo ra nhiều hợp chất chuyên dụng được sử dụng trong nghiên cứu, quy trình công nghiệp và tổng hợp vật liệu. Nó là một khối cấu tạo thiết yếu cho sự phát triển của các sản phẩm hóa học đa dạng với các ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau. Hơn nữa, hợp chất này được sử dụng trong nghiên cứu học thuật và công nghiệp, đóng vai trò là công cụ quý giá để nghiên cứu các phản ứng hóa học khác nhau, phát triển các phương pháp tổng hợp mới và khám phá các biến đổi hữu cơ mới. Việc sử dụng nó trong nghiên cứu góp phần vào việc khám phá và phát triển các phân tử và vật liệu tiên tiến có tiềm năng ứng dụng trong các lĩnh vực như y học, nông nghiệp và khoa học vật liệu. Nhìn chung, 4-Chlorobutyronitrile đóng vai trò then chốt trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp, hóa chất tinh chế và vật liệu nghiên cứu, góp phần đáng kể vào sự tiến bộ trong các lĩnh vực này. Những ứng dụng và đóng góp đa dạng của nó khiến nó trở thành một hợp chất thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp, thúc đẩy sự đổi mới và phát triển các sản phẩm mới với ứng dụng rộng rãi.
| Bố cục | C4H6ClN |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 628-20-6 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |





![3-[(2R,5S)-5-(4-Fluorophenyl)-2-[(S)-[(4-fluorophenyl(amino)]][4-[trimethylsilyl]-oxy]phenyl]methyl]-1-oxo-5-[(trimethylsilyl)-oxy]pentyl]-4-phenyl-(4S)-2-oxazolidinone CAS:272778-12-8](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/3XBLOU_U4EX8J_HKYK9VL827.png)


