4-Hydroxyphenethylalcohol CAS:501-94-0
Tính chất đa dụng của 4-Hydroxyphenethylalcohol cho phép nó được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm: Ngành công nghiệp nước hoa: Hợp chất này được sử dụng trong công thức nước hoa và hương liệu để tạo ra mùi hương độc đáo và tăng cường hương thơm cho các sản phẩm chăm sóc cá nhân, mỹ phẩm và đồ gia dụng. Ứng dụng dược phẩm: Nó đóng vai trò là khối xây dựng để tổng hợp các chất trung gian dược phẩm và các hợp chất hoạt tính, góp phần vào nỗ lực khám phá thuốc và phát triển các tác nhân trị liệu nhắm mục tiêu vào các con đường sinh học khác nhau. Tổng hợp hữu cơ: Các nhà hóa học hữu cơ tận dụng 4-Hydroxyphenethylalcohol làm tiền chất trong việc điều chế các hóa chất đặc biệt, chất trung gian tinh chế và các phân tử phức tạp thông qua các biến đổi hóa học chiến lược và các quy trình dẫn xuất. Chất tạo hương: Trong ngành công nghiệp thực phẩm, hợp chất này được ứng dụng trong sản xuất các chất tạo hương và phụ gia được sử dụng trong công thức thực phẩm và đồ uống để tạo ra hương vị cụ thể và tăng cường các thuộc tính cảm quan. Công thức mỹ phẩm: Nó được kết hợp vào các sản phẩm chăm sóc da, công thức chăm sóc tóc và các sản phẩm làm đẹp nhờ đặc tính dưỡng ẩm và lợi ích tiềm năng trong việc thúc đẩy sức khỏe và vẻ ngoài của làn da. Phụ gia polymer: 4-Hydroxyphenethylalcohol được sử dụng như một chất phụ gia hóa học trong các quy trình sản xuất polymer để điều chỉnh tính chất vật liệu, cải thiện đặc tính xử lý và nâng cao hiệu suất của vật liệu polymer. Nghiên cứu y sinh: Các nhà khoa học nghiên cứu các ứng dụng y sinh của hợp chất này trong hệ thống phân phối thuốc, kỹ thuật vật liệu sinh học và nghiên cứu tái tạo mô, khám phá hoạt tính sinh học và khả năng tương thích sinh học của nó trong các ứng dụng y tế khác nhau. Tóm lại, 4-Hydroxyphenethylalcohol đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra hương liệu, tổng hợp dược phẩm, nghiên cứu hóa học hữu cơ và phát triển sản phẩm mỹ phẩm, làm nổi bật tính linh hoạt của nó như một khối cấu tạo hóa học với nhiều ứng dụng đa dạng trong các ngành công nghiệp. Việc sử dụng đa diện của nó nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc thúc đẩy đổi mới, công thức sản phẩm và khám phá khoa học trong dược phẩm, mỹ phẩm và các lĩnh vực khác.
| Bố cục | C8H10O2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 501-94-0 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








