4-Hydroxy-6,7-dimethoxyquinioline CAS:13425-93-9
4-Hydroxy-6,7-dimethoxyquinoline, hay còn gọi là HDQ, có nhiều ứng dụng đa dạng trong các ngành công nghiệp khác nhau nhờ các đặc tính hóa học độc đáo của nó. Một trong những ứng dụng chính của 4-Hydroxy-6,7-dimethoxyquinoline là trong tổng hợp hữu cơ để điều chế các hóa chất chuyên dụng và các chất trung gian dược phẩm. Nó đóng vai trò là khối xây dựng quan trọng cho việc tổng hợp các phân tử phức tạp có hoạt tính sinh học. Trong hóa dược, các dẫn xuất của 4-Hydroxy-6,7-dimethoxyquinoline được nghiên cứu về tiềm năng điều trị, bao gồm các đặc tính kháng virus, kháng khuẩn và chống oxy hóa. Các nhà nghiên cứu điều tra các hoạt tính dược lý của các hợp chất này để phát triển các ứng cử viên thuốc mới cho việc điều trị các bệnh truyền nhiễm và các tình trạng liên quan đến stress oxy hóa. Hơn nữa, 4-Hydroxy-6,7-dimethoxyquinoline được sử dụng trong lĩnh vực khoa học vật liệu để sản xuất thuốc nhuộm huỳnh quang và chất tạo ảnh. Đặc tính huỳnh quang của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong các ứng dụng hình ảnh sinh học, ghi nhãn tế bào và các công cụ chẩn đoán trong nghiên cứu và chẩn đoán y sinh. Trong lĩnh vực hóa chất nông nghiệp, 4-Hydroxy-6,7-dimethoxyquinoline được sử dụng trong công thức bào chế các sản phẩm bảo vệ thực vật như thuốc diệt nấm và thuốc diệt cỏ. Bằng cách kết hợp các dẫn xuất HDQ vào công thức thuốc trừ sâu, các nhà nghiên cứu hướng đến việc nâng cao hiệu quả và tính bền vững của các giải pháp bảo vệ cây trồng, góp phần cải thiện thực tiễn nông nghiệp và an ninh lương thực. Hơn nữa, 4-Hydroxy-6,7-dimethoxyquinoline có tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực hóa học phối hợp như một phối tử cho các phức chất kim loại. Khả năng phối hợp của nó làm cho nó phù hợp cho việc tổng hợp các vật liệu mới với các tính chất có thể điều chỉnh được cho xúc tác, lưu trữ năng lượng và các ứng dụng công nghiệp khác. Nhìn chung, 4-Hydroxy-6,7-dimethoxyquinoline đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu dược phẩm, khoa học vật liệu, nông nghiệp và hóa học phối hợp, chứng tỏ tính linh hoạt và tầm quan trọng của nó như một hợp chất đa năng với nhiều ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực công nghiệp khác nhau.
| Bố cục | C11H13NO4 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 13425-93-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








