4-HYDROXYTHIOBENZAMIDE CAS:25984-63-8
Được tổng hợp bằng phương pháp hữu cơ, 4-Hydroxythiobenzamide thể hiện những đặc điểm cấu trúc độc đáo, rất quan trọng cho các ứng dụng đa dạng của nó. Sự hiện diện của nhóm hydroxyl và nguyên tử lưu huỳnh mang lại những tính chất hóa học đặc thù, ảnh hưởng đến hoạt động của nó trong nhiều bối cảnh hóa học và sinh học khác nhau. Ứng dụng trong Dược phẩm: Các đặc điểm cấu trúc của hợp chất này làm cho nó trở thành một ứng cử viên đầy triển vọng cho nghiên cứu dược phẩm. Các dẫn xuất thioamide được biết đến với các hoạt tính dược lý, bao gồm các đặc tính kháng khuẩn, chống oxy hóa và chống ung thư. Cấu trúc đặc thù của hydroxythiobenzamide có thể ảnh hưởng đến các tương tác sinh học của nó, có khả năng dẫn đến lợi ích điều trị. Hoạt tính và Cơ chế Sinh học: Nghiên cứu cho thấy các hợp chất thioamide có thể tương tác với các mục tiêu sinh học do khả năng tạo liên kết hydro và thể hiện các đặc tính oxy hóa khử. Nhóm hydroxyl càng làm tăng cường các tương tác này, ảnh hưởng đến các con đường sinh học và có khả năng góp phần vào các tác dụng dược lý của hợp chất. Các Lộ trình Tổng hợp và Phát triển: Tổng hợp 4-Hydroxythiobenzamide liên quan đến các quá trình hóa học phức tạp bắt đầu từ các nguyên liệu ban đầu có sẵn. Tối ưu hóa các lộ trình tổng hợp là rất quan trọng để đạt được năng suất cao, độ tinh khiết và khả năng mở rộng quy mô, điều cần thiết cho ứng dụng của nó trong dược phẩm và các ngành công nghiệp khác. Nghiên cứu hiện tại và hướng đi tương lai Các nghiên cứu đang tiến hành tập trung vào việc làm sáng tỏ toàn bộ phạm vi hoạt động sinh học của hợp chất này, bao gồm vai trò của nó trong điều hòa stress oxy hóa và các ứng dụng tiềm năng trong các rối loạn thoái hóa thần kinh. Nghiên cứu trong tương lai có thể khám phá các sửa đổi để nâng cao hiệu quả và độ an toàn của nó, mở đường cho các can thiệp điều trị mới. Tóm lại, 4-Hydroxythiobenzamide là một hợp chất đa năng với các ứng dụng đầy hứa hẹn trong dược phẩm và các lĩnh vực liên quan. Cấu trúc hóa học đặc biệt và các hoạt động sinh học của nó khiến nó trở thành đối tượng nghiên cứu khoa học liên tục và tiềm năng đổi mới trong phát triển thuốc và các lĩnh vực liên quan.
| Bố cục | C7H7NOS |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 25984-63-8 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








