Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

Natri molybdat CAS:7631-95-0

Natri molybdat là một hợp chất hóa học chứa natri và molypden, được biết đến với nhiều ứng dụng đa dạng trong các quy trình công nghiệp, nông nghiệp và như một nguồn cung cấp molypden. Được sử dụng rộng rãi như một chất ức chế ăn mòn, chất phụ gia phân bón và tiền chất xúc tác, natri molybdat đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực.


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Ứng dụng và hiệu quả:

Natri molybdat đóng vai trò thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Trong ứng dụng công nghiệp, nó được sử dụng như một chất ức chế ăn mòn để bảo vệ bề mặt kim loại khỏi sự xuống cấp do các yếu tố như oxy hóa và phản ứng hóa học gây ra. Khả năng tạo ra lớp màng bảo vệ trên chất nền kim loại giúp nó có giá trị trong việc tăng cường độ bền và tuổi thọ của các bộ phận và cấu trúc kim loại. Trong nông nghiệp, natri molybdat được sử dụng như một chất phụ gia phân bón molypden để khắc phục tình trạng thiếu molypden trong đất và cây trồng. Molypden là một vi chất dinh dưỡng thiết yếu cho sự phát triển của cây trồng, đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất nitơ và hệ thống enzyme. Bằng cách bổ sung natri molybdat vào đất, người làm nông nghiệp có thể thúc đẩy dinh dưỡng tối ưu cho cây trồng và cải thiện năng suất cây trồng. Ngoài ra, natri molybdat còn là tiền chất trong sản xuất chất xúc tác, đặc biệt là trong các quá trình hóa chất và lọc dầu. Nó được sử dụng trong tổng hợp các chất xúc tác tạo điều kiện thuận lợi cho các phản ứng hóa học khác nhau, chẳng hạn như hydro hóa và oxy hóa, góp phần vào việc sản xuất hiệu quả nhiều hóa chất công nghiệp và các sản phẩm có nguồn gốc từ dầu mỏ. Nhìn chung, các đặc tính đa dạng của natri molybdat khiến nó trở thành một nguồn tài nguyên quý giá với nhiều ứng dụng khác nhau, góp phần bảo vệ chống ăn mòn, tăng năng suất nông nghiệp và các quá trình xúc tác trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Tầm quan trọng của nó trong việc tăng cường độ bền vật liệu, hỗ trợ dinh dưỡng thực vật và cho phép chuyển hóa hóa học hiệu quả nhấn mạnh vai trò thiết yếu của nó trong thực tiễn công nghiệp, nông nghiệp và kỹ thuật hóa học.

Mẫu sản phẩm:

L-Arginine1
L-Arginine2

Đóng gói sản phẩm:

L-Arginin3

Thông tin bổ sung:

Bố cục MoNa2O4
Xét nghiệm 99%
Vẻ bề ngoài bột trắng
Số CAS 7631-95-0
Đóng gói Nhỏ và lớn
Hạn sử dụng 2 năm
Kho Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
Chứng nhận ISO.

 


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.