4-(PHENOXYMETHYL)BENZENECARBOXYLICACID CAS:2215-77-2
Axit 4-(Phenoxymethyl)benzenecarboxylic có nhiều ứng dụng đa dạng trong các lĩnh vực dược phẩm, nông nghiệp và khoa học vật liệu. Trong nghiên cứu và phát triển dược phẩm, nó đóng vai trò là khối cấu tạo quan trọng cho việc tổng hợp các ứng cử viên thuốc tiềm năng. Các nhà hóa học sử dụng khả năng phản ứng hóa học đặc biệt của nó để đưa các chức năng cụ thể vào phân tử thuốc, nhằm mục đích tăng cường hoạt tính sinh học và hiệu quả điều trị. Hơn nữa, trong các công thức hóa chất nông nghiệp, hợp chất này đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển thuốc diệt cỏ và thuốc diệt nấm. Cấu trúc hóa học của nó cho phép sửa đổi tùy chỉnh để cải thiện tính chọn lọc và hiệu quả của các sản phẩm bảo vệ cây trồng, góp phần vào các thực hành quản lý dịch hại bền vững trong nông nghiệp đồng thời giảm thiểu tác động xấu đến môi trường. Ngoài ra, trong khoa học vật liệu và tổng hợp hữu cơ, axit 4-(Phenoxymethyl)benzenecarboxylic được sử dụng để tạo ra các vật liệu chuyên dụng với các đặc tính được tùy chỉnh. Các nhà nghiên cứu tận dụng khả năng phản ứng của nó để thiết kế và tổng hợp các vật liệu mới phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm lớp phủ, polyme và bề mặt chức năng hóa. Tính linh hoạt của hợp chất này làm cho nó trở nên có giá trị trong việc phát triển các vật liệu tiên tiến trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Tóm lại, axit 4-(phenoxymethyl)benzenecarboxylic là một hợp chất đa năng với các ứng dụng trải rộng trong dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và khoa học vật liệu. Các tính chất hóa học và khả năng phản ứng độc đáo của nó làm cho nó trở thành một thành phần thiết yếu trong tổng hợp dược phẩm, sản phẩm hóa chất nông nghiệp và vật liệu tiên tiến, góp phần vào sự đổi mới và tiến bộ trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.
| Bố cục | C14H12O3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 2215-77-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |



![((1S,5R)-3-oxabicyclo[3.1.0]hexan-1-yl)methanol CAS:2306255-58-1](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/14Z4YR3PJ6@V5_YM221.png)

![(1S)-1,5-Anhydro-1-C-[4-chloro-3-[[4-[[(3S)-tetrahydro-3-furanyl]oxy]phenyl]methyl]phenyl]-D-glucitol tetraacetate CAS:915095-99-7](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/HSUS81DS80Y35NTEZTU247.png)


