ABTS (2,2′-Azino-bis(3-ethylbenzthiazoline-6-sulfonic acid) diammonium salt) CAS:30931-67-0
Xét nghiệm enzyme: ABTS được sử dụng rộng rãi để đo hoạt tính của các enzyme như peroxidase và oxidase. Nó hoạt động như một chất nền cho các enzyme này, và hoạt tính của chúng có thể được định lượng bằng cách đo cường độ màu của sản phẩm tạo thành.
Thử nghiệm khả năng chống oxy hóa: ABTS thường được sử dụng trong các thử nghiệm khả năng chống oxy hóa để xác định khả năng loại bỏ hoặc ức chế các gốc tự do của các chất. Sự hình thành màu khi có mặt chất chống oxy hóa cho thấy khả năng loại bỏ gốc tự do của chất đó.
Định lượng protein: ABTS có thể được sử dụng để đánh giá tổng hàm lượng protein trong các mẫu sinh học. Phản ứng của ABTS với đồng liên kết với protein tạo ra sản phẩm có màu, có thể định lượng được. Phương pháp này thường được gọi là xét nghiệm axit bicinchoninic (BCA).
Khám phá thuốc: ABTS được sử dụng trong các xét nghiệm sàng lọc tốc độ cao để đánh giá hoạt tính chống oxy hóa của các hợp chất thuốc tiềm năng. Điều này cho phép các nhà nghiên cứu xác định các hợp chất có tiềm năng tác dụng điều trị.
Ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống: ABTS được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống để đánh giá khả năng chống oxy hóa của nhiều sản phẩm thực phẩm khác nhau, chẳng hạn như trái cây, rau quả và đồ uống. Nó giúp đánh giá lợi ích sức khỏe tiềm năng và độ ổn định của các sản phẩm này.
Giám sát môi trường: Phương pháp ABTS có thể được sử dụng để đánh giá tổng khả năng chống oxy hóa của các mẫu môi trường, hỗ trợ việc đánh giá mức độ ô nhiễm và tác động của chúng đến môi trường.
| Bố cục | C18H24N6O6S4 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu xanh lá cây |
| Số CAS | 30931-67-0 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |



![Methyl 6-bromo-[1,2,4]triazolo[1,5-a]pyridine-2-carboxylate CAS:1159811-32-1](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/8NS8DBIRAVXN0VCLT172.png)


![(3S,4S)-3-[(R)-1-(tert-Butyldimethylsilyloxy)ethyl]-4-[(R)-1-carboxyethyl]-2-azetidinone CAS:90776-58-2](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/HSUS81DS80Y35NTEZTU250.png)

